Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

14501

TCVN 6567:1999

Phương tiện giao thông đường bộ. Động cơ cháy do nén, động cơ cháy cưỡng bức khí đốt hoá lỏng và động cơ khí thiên nhiên lắp trên ô tô. Phương pháp đo chất thải gây ô nhiễm trong thử công nhận kiểu

Road vehicles. Compression ignition engines, positive. ignition engines fuelled with liquefied petrolium gas and natural gas engines equipped for automobiles. Measurement method of emission of pollutants in type approval test

14502

TCVN 6568:1999

Phương tiện giao thông đường bộ. Động cơ cháy do nén và ô tô lắp động cơ cháy do nén. Phương pháp đo các chất gây ô nhiễm có thể nhìn thấy và công suất động cơ trong thử công nhận kiểu

Road vehicles. Compression ignition engines and automobiles equipped with a compression ignition engines. Measurement method of visible pollutants and engine power in type approval test

14503

TCVN 6569:1999

Thuốc nổ an toàn dùng trong hầm lò có khí metan. Thuốc nổ amonit AH1. Yêu cầu kỹ thuật

Safety permited explosive applying to underground mine in present of methane gas. Amonit explosive AH1. Technical requirements

14504

TCVN 6570:1999

Thuốc nổ an toμn dùng trong hầm lò có khí mêtan − Phương pháp thử khả năng nổ an toμn

Safety permited explosive applying to underground mine in present of methane gas - Safety explosiveness testing method

14505

TCVN 6571:1999

Công tơ điện xoay chiều kiểu tĩnh đo điện năng tác dụng (cấp chính xác 0,2 S và 0,5 S)

Alternating current static watt-hour meters for active energy (classes 0,2 S and 0,5 S)

14506

TCVN 6572:1999

Công tơ điện xoay chiều kiểu tĩnh đo điện năng tác dụng (cấp chính xác 1 và 2)

Alternating current static watt-hour meters for active energy (classes 1 and 2)

14507

TCVN 6574:1999

Thiết bị lạnh gia dụng. Tủ lạnh có hoặc không có ngăn nhiệt độ thấp. Đặc tính và phương pháp thử

Household refrigerating appliances. Refrigerators with or without low temperature compartment. Characteristics and test methods

14508

TCVN 6575:1999

Máy giặt quần áo gia dụng. Phương pháp đo tính năng kỹ thuật

Electric clothers washing machines for household use. Methods for measuring the performance

14509

TCVN 6576:1999

Máy điều hoà không khí và bơm nhiệt không ống gió. Thử và đánh giá tính năng

Non-ducted air conditioners and heat pumps. Testing and rating for performance

14510

TCVN 6577:1999

Máy điều hoà không khí và bơm nhiệt gió - gió có ống gió. Thử và đánh giá tính năng

Ducted air-conditioners and air-to-air heat pumps. Testing and rating for performance

14511

TCVN 6581:1999

Dụng cụ nội trợ thông dụng bằng thép không gỉ. Yêu cầu kỹ thụât chung

Corrosion - resistant steel cooking utensils. General technical requirements

14512

TCVN 6582:1999

Dụng cụ nội trợ thông dụng bằng thép không gỉ. Phương pháp thử

Corrosion resistant steel cooking utensils. Test methods

14513

TCVN 6583:1999

Dụng cụ nội trợ thông dụng bằng nhôm lá. Yêu cầu kỹ thuật chung

Sheet aluminium cooking utensils. General technical requirement

14514

TCVN 6584:1999

Dụng cụ nội trợ thông dụng bằng nhôm lá – Phương pháp thử

Sheet aluminium cooking utensils – Test method

14515

TCVN 6585:1999

Enamelled steel cooking utensils – General technical requirements

Enamelled steel cooking utensils – General technical requirements

14516

TCVN 6586:1999

Dụng cụ nội trợ thông dụng bằng sắt tráng men – Phương pháp thử

Enamelled steel cooking utensils – Test methods

14517

TCVN ISO 8402:1999

Quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng - Thuật ngữ và định nghĩa

Quality management and quality assurance - Vocabulary

14518

TCVN ISO 9000-2:1999

Các tiêu chuẩn về quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng. Phần 2: Hướng dẫn chung việc áp dụng TCVN ISO 9001, TCVN ISO 9002, TCVN ISO 9003

Quality management and quality assurance standards. Part 2: Generic guidelines for the application of TCVN ISO 9001, TCVN ISO 9002, TCVN ISO 9003

14519

SỬA ĐỔI 1:2003 TCVN 6398-1:1998

Sửa đổi 1 của TCVN 6398-1:1998. Đại lượng và đơn vị. Phần 1 không gian và thời gian

Amendment 1 of TCVN 6398-1:1998. Quantities and units. Part 1: Space and time

14520

TCVN 141:1998

Xi măng. Phương pháp phân tích hoá học

Cement. Methods of chemical analysis

Tổng số trang: 980