-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9533:2013Thiết bị đo tốc độ và đo sâu trên tàu biển Speed measuring device and echo sounding device on board sea going vesel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9330-2:2012Sữa và sản phẩm sữa. Kiếm soát chất lượng trong phòng thử nghiệm vi sinh vật - Phần 2: Xác định độ tin cậy số đếm khuẩn lạc của các đĩa song song và các bước pha loãng liên tiếp Milk and milk products -- Quality control in microbiological laboratories -- Part 2: Determination of the reliability of colony counts of parallel plates and subsequent dilution steps |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4440:2004Supe phosphat đơn Single super phosphate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13999:2024Công trình thủy lợi – Quy trình quản lý vận hành và bảo trì cống Hydraulic structure – Process for management, operation and maintenance of sluice |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13984-1:2024Mây và các sản phẩm từ mây – Mây nguyên liệu – Phần 1: Phân loại khuyết tật Rattan and rattan-based products – Rattan cane material – Part 1: Defects classification |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1835:1976Đui đèn Lampholders |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6570:1999Thuốc nổ an toμn dùng trong hầm lò có khí mêtan − Phương pháp thử khả năng nổ an toμn Safety permited explosive applying to underground mine in present of methane gas - Safety explosiveness testing method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||