Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.518 kết quả.
Searching result
| 1 |
TCVN 10544-1:2026Ô ngăn hình mạng – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Neoweb cellular confinement – Part 1: Technical Requirement and Test Method |
| 2 |
TCVN 10544-2:2026Ô ngăn hình mạng – Phần 2: Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu Neoweb cellular confinement – Part 2: Requirement of design, construction and acceptance |
| 3 |
TCVN 14396:2025Cống thoát nước thi công bằng phương pháp đào ngầm – Yêu cầu về thiết kế, thi công và nghiệm thu Sewage collectors and tunnels using trenchless technologies – Requirements for design, construction and acceptance |
| 4 |
TCVN 14492-1:2026Kết cấu hạ tầng đường sắt – Nghiệm thu công trình – Phần 1: Công tác trên đường ray có đá ba lát – Đường ray thông thường, ghi và giao cắt Railway infrastructure – Acceptance of works – Part 1: Works on ballasted track – Plain line, switches and crossings |
| 5 |
TCVN 14541:2026Tiêu chí đánh giá sự phù hợp của lô gỗ xẻ Criteria for the assessment of conformity of a lot of sawn timber |
| 6 |
TCVN 14542:2026Phôi gỗ và bán thành phẩm có biên dạng định hình sử dụng trong các ứng dụng phi kết cấu – Các yêu cầu Timber blanks and semi-finished profiles for non-structural uses – Requirements |
| 7 |
TCVN 14543:2026Phôi gỗ ghép nhiều lớp, ghép ngón và bán thành phẩm có biên dạng định hình sử dụng trong các ứng dụng phi kết cấu – Hướng dẫn đánh giá chất lượng tại nhà máy Laminated and finger jointed timber blanks and semi–finished profiles for non structural uses – Production control |
| 8 |
TCVN 14602:2026Du lịch mạo hiểm – Hoạt động đi bộ đường dài và đi bộ đường dài mạo hiểm – Yêu cầu và khuyến nghị Adventure tourism – Hiking and trekking activities – Requirements and recommendations |
| 9 |
TCVN 14620:2026An ninh mạng – Tường lửa – Yêu cầu kỹ thuật chung Cyber security – Firewall – General requirements |
| 10 |
|
| 11 |
TCVN 8400-58:2026Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 58: Bệnh viêm da nổi cục ở trâu, bò Animal disease – Diagnostic procedure – Part 58: Lumpy Skin Disease |
| 12 |
TCVN 8400-59:2026Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 59: Bệnh cúm gia cầm A/H9N2 Animal disease – Diagnostic procedure – Part 59: Avian influenza A/H9N2 |
| 13 |
TCVN 8400-60:2026Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 60: Bệnh rụt mỏ ở thủy cầm Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 60 : Infection with novel goose parvovirus |
| 14 |
TCVN 8710-29:2026Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 29: Bệnh do vi rút Herpes ở bào ngư Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 29: Herpesvirus disease in abalone |
| 15 |
TCVN 8710-30:2026Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 30: Bệnh nhiễm trùng xuất huyết do vi rút Viral haemorrhagic septicaemia ở cá Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 30: Viral haemorrhagic septicaemia disease in fish |
| 16 |
TCVN 8710-31:2026Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 31: Bệnh tuyến tụy do vi rút Salmonid alphavirus ở cá hồi Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 31: Pancreas disease by Salmonid alphavirus (SAV) in salmon |
| 17 |
TCVN 8710-32:2026Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 32: Bệnh trắng đuôi do vi rút Macrobrachium rosenbergii nodavirus ở tôm càng xanh Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 32: White tail disease by Macrobrachium rosenbergii nodavirus in Giant river prawn |
| 18 |
Sửa đổi 1:2025 TCVN I-4:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 4: Dược liệu và thuốc từ dược liệu Set of national standards for medicines – Part 4: Materia medica and drugs from materia medica |
| 19 |
Sửa đổi 1:2025 TCVN I-5:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 5: Vắc xin và sinh phẩm y tế Set of national standards for medicines – Part 5: Vaccines and biological products |
| 20 |
Sửa đổi 2:2025 TCVN I-1:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1:Phương pháp kiểm nghiệm thuốc Set of national standards for medicines – Part 1: General methods for quality control of medicines |
