-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7300:2003An toàn máy. Ngăn chặn khởi động bất ngờ Safety of machinery. Prevention of unexpected start-up |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7347:2003Cáp hạ áp dùng cho phương tiện cơ giới đường bộ Low-voltage cables for road power-driven vehicles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7445-2:2004Xi măng giếng khoan chủng loại G - Phần 2: Phương pháp thử Oil well cement class G - Part 2: Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10539:2014Kỹ thuật hệ thống và phần mềm - Các quá trình vòng đời phần mềm Systems and software engineering – Software life cycle processes |
552,000 đ | 552,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9074:2011Quạt công nghiệp. Thử đặc tính của quạt phụt. Industrial fans. Performance testing of jet fans |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11948:2018Ván sàn nhiều lớp, loại đàn hồi và loại dệt - Xác định độ bền chịu tác động của bánh xe chân ghế Resilient, textile and laminate floor coverings - Castor chair test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6451-1A:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 1A: Quy định chung về hoạt động giám sát Rules for the classification and construction of high speed craft. Part 1A: General regulations for the supervision |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8900-5:2012Phụ gia thực phẩm. Xác định các thành phần vô cơ. Phần 5: Các phép thử giới hạn Food additives. Determination of inorganic components. Part 5: Limit tests |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10824:2015Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Phương pháp thử đối với lớp phủ gốm. Xác định ứng suất phá hủy. 17 Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Methods of test for ceramic coatings -- Determination of fracture strain |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4609:1988Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Đồ dùng trong nhà - Ký hiệu quy ước thể hiện trên bản vẽ mặt bằng ngôi nhà System of building design documents. Furnitures. Symbols on plans |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7389:2004Chai chứa khí di động. Lắp van vào chai chứa khí Transportable gas cylinders. Fitting of valves to gas cylinders |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 4841:1989Quả. Tên gọi. Danh mục đầu Fruits. Nomenclature. First list |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
Sửa đổi 2:2025 TCVN IV:2015Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 8021-5:2009Công nghệ thông tin. Mã phân định đơn nhất. Phần 3: Mã phân định đơn nhất đối với vật phẩm là đơn vị vận tải có thể quay vòng (RTIs) Information technology. Unique identifiers. Part 5: Unique identifier for returnable transport items (RTIs) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 6551:1999Đầu ra của van chai chứa khí và hỗn hợp khí. Lựa chọn và xác định kích thước Cylinder valve outlets for gases and gas mixtures. Selection and dimensioning |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 13804:2023Sữa, sản phẩm sữa và sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh – Xác định melamin và axit cyanuric bằng sắc ký lỏng– hai lần khối phổ (LC–MS/MS) Milk, milk products and infant formula – Determination of melamine and cyanuric acid by liquid chromatography and tandem mass spectrometry (LC–MS/MS) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 10825:2015Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Xác định sự phân bố cỡ hạt của bột gốm bằng phương pháp nhiễu xạ laze. 10 Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Determination of particle size distribution of ceramic powders by laser diffraction method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 11119:2015Sản phẩm hoá học sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp chung để xác định các ion clorua. Phương pháp đo điện thế. 17 Chemical products for industrial use -- General method for determination of chloride ions -- Potentiometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 11612-1:2016Chất dẻo – Đúc phun mẫu thử hỗn hợp đúc bột nhiệt rắn (PMC) – Phần 1: Nguyên tắc chung và đúc mẫu thử đa mục đích Plastics – Injection moulding of test specimens of thermosetting powder moulding compounds (PMCs) – Part 1: General principles and moulding of multipurpose test specimens |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 7909-4-2:2015Tương thích điện từ (EMC) - Phần 4-2: Phương pháp đo và thử - Thử miễn nhiễm đối với hiện tượng phóng tĩnh điện Electromagnetic compatibility (EMC) - Part 4-2: Testing and measurement techniques - Electrostatic discharge immunity test |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 9311-3:2012Thử nghiệm chịu lửa - Các bộ phận công trình xây dựng - Phần 3: Chỉ dẫn về phương pháp thử và áp dụng số liệu thử nghiệm Fire-resistance tests - Elements of building construction - Part 3: Commentary on test method and test data application |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 7818-1:2024Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Dịch vụ cấp dấu thời gian – Phần 1: Khung Information technology – Security techniques – Time–stamping services – Part 1: Framework |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 9048:2012Sữa, sản phẩm sữa và thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh. Hướng dẫn định lượng melamine và axit xyanuric bằng sắc kí lỏng. Khối phổ hai lần (LC-MS/MS) Milk, milk products and infant formulae -- Guidelines for the quantitative determination of melamine and cyanuric acid by LC-MS/MS |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 5439:2004Xi măng - Phân loại Cements - Classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 7675-47:2015Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 47: Sợi dây đồng chữ nhật tráng men polyimide thơm, cấp chịu nhiệt 240. 11 Specifications for particular types of winding wires - Part 47: Aromatic polyimide enamelled rectangular copper wire, class 240 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 26 |
TCVN 5195:2014Vàng và hợp kim vàng - Mác Gold and gold alloys - Marks |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 27 |
TCVN 14620:2026An ninh mạng – Tường lửa – Yêu cầu kỹ thuật chung Cyber security – Firewall – General requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,734,000 đ | ||||