-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12342-2:2018Vật liệu dệt – Xác định độ xoắn sau khi giặt – Phần 2: Vải dệt thoi và dệt kim Textiles – Determination of spirality after laundering – Part 2: Woven and knitted fabrics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12567:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất ametryn Pesticides - Determination of ametryn content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 15:2008Sơ đồ động. Ký hiệu quy ước Kinematic diagrams. Graphical symbols |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6989-2-2:2008Yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị đo và phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô - Phần 2-2: Phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm - Đo công suất nhiễu Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods – Part 2-2: Methods of measurement of disturbances and immunity – Measurement of disturbance power |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5315:2016Giàn di động trên biển – Hệ thống máy. Mobile offshore units – Machinery installations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8208:2009Giày vải Canvas shoes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1488:2008Ổ lăn. Bi. Kích thước và dung sai Rolling bearings. Balls. Dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 258-3:2002Vật liệu kim loại. Thử độ cứng vickers. Phần 3: Hiệu chuẩn tấm chuẩn Metallic materials. Vickers hardness test. Part 3: Calibration of reference blocks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4731:2026Kiểm dịch thực vật – Phương pháp lấy mẫu Phytosanitary – Sampling methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 972,000 đ | ||||