-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 9001:2015Hệ thống quản lý chất lượng - Các yêu cầu Quality management system - Requirements |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 2 |
Sửa đổi 1:2019 TCVN 8936:2011Sản phẩm dầu mỏ - Nhiên liệu (Loại F) - Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng hải Petroleum products – Fuels (class F) – Specifications of marine fuels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
Sửa đổi 2:2025 TCVN V:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 14050:2000Quản lý môi trường. Từ vựng Environmental management. Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO 14046:2016Quản lý môi trường – Dấu vết nước – Các nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn Environmental management – Water footprint – Principles, requirements and guidelines |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 6 |
Sửa đổi 2:2025 TCVN I-1:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1:Phương pháp kiểm nghiệm thuốc Set of national standards for medicines – Part 1: General methods for quality control of medicines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 972,000 đ | ||||