Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 577 kết quả.
Searching result
| 161 |
TCVN 13168-1:2020Công nghệ thông tin – Kỹ thuật nhận dạng và thu thập dữ liệu tự động – Quy định về sự phù hợp của thiết bị kiểm tra xác nhận mã vạch – Phần 1: Mã vạch một chiều Information technology — Automatic identification and data capture techniques — Bar code verifier conformance specification — Part 1: Linear symbols |
| 162 |
TCVN 13168-2:2020Công nghệ thông tin – Kỹ thuật nhận dạng và thu thập dữ liệu tự động – Quy định về sự phù hợp của thiết bị kiểm tra xác nhận mã vạch – Phần 2: Mã vạch hai chiều Information technology — Automatic identification and data capture techniques — Bar code verifier conformance specification — Part 2: Two-dimensional symbols |
| 163 |
TCVN 13175:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Ký mã Information technology — Security techniques — Signcryption |
| 164 |
TCVN 13176:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Bộ sinh số nguyên tố Information technology — Security techniques — Prime number generation |
| 165 |
TCVN 13177:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Kiểm thử sự phù hợp của các thuật toán mật mã và cơ chế an toàn Information technology — Security techniques — Cryptographic algorithms and security mechanisms conformance testing |
| 166 |
TCVN 13178-1:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Xác thực thực thể ẩn danh - Phần 1: Tổng quan Information technology — Security techniques — Anonymous entity authentication — Part 1: General |
| 167 |
TCVN 13178-2:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Xác thực thực thể ẩn danh - Phần 2: Các cơ chế dựa trên chữ ký sử dụng khóa công khai nhóm Information technology — Security techniques — Anonymous entity authentication — Part 2: Mechanisms based on signatures using a group public key |
| 168 |
TCVN 13178-4:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Xác thực thực thể ẩn danh - Phần 4: Các cơ chế dựa trên bí mật yếu Information technology — Security techniques — Anonymous entity authentication — Part 4: Mechanisms based on weak secrets |
| 169 |
TCVN 13197-1:2020Đơn vị vận tải kết hợp – Ghi nhãn – Phần 1: Nhãn để nhận dạng Intermodal Loading Units — Marking — Part 1: Markings for identification |
| 170 |
TCVN 13238:2020Công nghệ thông tin – Dữ liệu lớn – Tổng quan và từ vựng Information technology – Big Data – Overview and vocabulary |
| 171 |
TCVN 13239-2:2020Công nghệ thông tin - Kiến trúc tham chiếu dữ liệu lớn - Phần 2: Các trường hợp sử dụng và yêu cầu dẫn xuất Information technology — Big data reference architecture — Part 2: Use cases and derived requirements |
| 172 |
TCVN 13239-5:2020Công nghệ thông tin - Kiến trúc tham chiếu dữ liệu lớn - Phần 5: Lộ trình tiêu chuẩn Information technology — Big data reference architecture — Part 5: Standards roadmap |
| 173 |
TCVN 13240:2020Công nghệ thông tin – Mạng cảm biến: Mạng cảm biến và giao diện mạng cảm biến cho hệ thống lưới điện thông minh Information technology – Sensor networks: Sensor network and its interfaces for smart grid system |
| 174 |
TCVN 13241:2020Công nghệ thông tin — Mạng cảm biến — Giao diện ứng dụng mạng cảm biến chung Information technology — Sensor networks — Generic Sensor Network Application Interface |
| 175 |
TCVN 27014:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quản trị an toàn thông tin Information technology — Security techniques — Governance of information security |
| 176 |
TCVN 27017:2020Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Quy tắc thực hành cho các kiểm soát an toàn thông tin dựa trên ISO/IEC 27003 cho các dịch vụ đám mây Information technology – Security techniques – Code of practice for information security controls based on ISO/IEC 27002 for cloud services |
| 177 |
TCVN 27018:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quy tắc thực hành bảo bệ thông tin định danh cá nhân (PII) trên đám mây công cộng có chức năng xử lý PII Information technology — Security techniques — Code of practice for protection of personally identifiable information (PII) in public clouds acting as PII processors |
| 178 |
TCVN 7817-5:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quản lý khóa - Phần 5: Quản lý khóa nhóm Information technology — Security techniques — Key management — Part 5: Group key management |
| 179 |
|
| 180 |
TCVN ISO/IEC 27002:2020Công nghệ thông tin- Các kỹ thuật an toàn - Quy tắc thực hành quản lý an toàn thông tin Information technology — Security techniques — Code of practice for information security controls |
