Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.518 kết quả.

Searching result

3981

TCVN 12466-4:2018

Vịt giống hướng thịt - Phần 4: Vịt M14

Meat breeding duck - Part 4: M14 duck

3982

TCVN 12467-1:2018

Vịt giống hướng trứng - Phần 1: Vịt CV2000

Egg breeding duck - Part 1: CV2000 duck

3983

TCVN 12467-2:2018

Vịt giống hướng trứng - Phần 2: Vịt TsN15

Egg breeding duck - Part 2: TsN15 duck

3984

TCVN 12467-3:2018

Vịt giống hướng trứng - Phần 3: Vịt Mốc

Egg breeding duck - Part 3: Moc duck

3985

TCVN 12467-4:2018

Vịt giống hướng trứng - Phần 4: Vịt Khaki Campell

Egg breeding duck - Part 4: Khaki Campell duck

3986

TCVN 12467-5:2018

Vịt giống hướng trứng - Phần 5: Vịt cỏ

Egg breeding duck - Part 5: Co duck

3987

TCVN 12468-1:2018

Vịt giống kiêm dụng - Phần 1: Vịt Bầu Quỳ

Meat and egg breeding duck - Part 1: Bau Quy duck

3988

TCVN 12468-2:2018

Vịt giống kiêm dụng - Phần 2: Vịt biển

Meat and egg breeding duck - Part 2: Bien duck

3989

TCVN 12468-3:2018

Vịt giống kiêm dụng - Phần 3: Vịt Cổ Lũng

Meat and egg breeding duck - Part 3: Co Lung duck

3990

TCVN 12468-4:2018

Vịt giống kiêm dụng - Phần 4: Vịt Đốm

Meat and egg breeding duck - Part 4: Dom duck

3991

TCVN 12468-5:2018

Vịt giống kiêm dụng - Phần 5: Vịt Bầu Bến

Meat and egg breeding duck - Part 5: Bau Ben duck

3992

TCVN 12469-1:2018

Gà giống nội - Phần 1: Gà Ác

Indegious breeding chicken - Part 1: Ac chicken

3993

TCVN 12469-2:2018

Gà giống nội - Phần 2: Gà Mía

Indegious breeding chicken - Part 2: Mia chicken

3994

TCVN 12469-3:2018

Gà giống nội - Phần 3: Gà Hồ

Indegious breeding chicken - Part 3: Ho chicken

3995

TCVN 12469-4:2018

Gà giống nội - Phần 4: Gà Ri

Indegious breeding chicken - Part 4: Ri chicken

3996

TCVN 12469-5:2018

Gà giống nội - Phần 5: Gà Hmông

Indegious breeding chicken - Part 5: Hmong chicken

3997

TCVN 12469-6:2018

Gà giống nội - Phần 6: Gà Đông tả

Indegious breeding chicken - Part 6: Đong Tao chicken

3998

TCVN 12473:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Glyphosate bằng phương pháp sắc lỏng ký hiệu năng cao.

Pesticides - Determination of glyphosate content by high performance liquid chromatography

3999

TCVN 12474:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Chlorpyrifos ethyl.

Pesticides - Determination of chlorpyrifos ethyl content

4000

TCVN 12475:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Chlorfenapyr bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao.

Pesticides - Determination ofchlorfenapyr content by high performance liquid chromatography

Tổng số trang: 976