Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.241 kết quả.
Searching result
7041 |
TCVN 10479:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định các triacylglycerol đã polymer hóa bằng sắc kí rây phân tử hiệu năng cao (HPSEC) Animal and vegetable fats and oils -- Determination of polymerized triacylglycerols by high-performance size-exclusion chromatography (HPSEC) |
7042 |
TCVN 10480:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định chất không xà phòng hóa – Phương pháp chiết bằng hexan Animal and vegetable fats and oils -- Determination of unsaponifiable matter -- Method using hexane extraction |
7043 |
TCVN 10481:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định cặn nhìn thấy được trong dầu mỡ thô Animal and vegetable fats and oils -- Determination of visible foots in crude fats and oils |
7044 |
TCVN 10482:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định hydrocacbon thơm đa vòng bằng sắc kí phức chất cho – nhận trực tiếp và sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) có detector huỳnh quang Animal and vegetable fats and oils -- Determination of polycyclic aromatic hydrocarbons by on-line donor-acceptor complex chromatography and HPLC with fluorescence detection |
7045 |
TCVN 10483:2014Dầu mỡ thực vật – Xác định hàm lượng chất sáp bằng sắc kí khí Vegetable fats and oils -- Determination of wax content by gas chromatography |
7046 |
TCVN 10484:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định độ màu Lovibond – Phương pháp tự động Animal and vegetable fats and oils -- Determination of Lovibond® colour -- Automatic method |
7047 |
TCVN 10486:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng amprolium bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs. Determination of amprolium content by spectrophotometric method |
7048 |
TCVN 10487:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng axit arsanilic bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs. Determination of arsanilic acid content by spectrophotometric method |
7049 |
TCVN 10488:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng decoquinate bằng phương pháp huỳnh quang Animal feeding stuffs. Determination of decoquinate content by spectrophotometric method |
7050 |
TCVN 10489:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng lasalocid bằng phương pháp huỳnh quang Animal feeding stuffs. Determination of lasalocid content by spectrophotometric method |
7051 |
TCVN 10490:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng roxarsone bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs. Determination of roxarsone content by spectrophotometric method |
7052 |
TCVN 10491:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng nicarbazin bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs. Determination of nicarbazin content by spectrophotometric method |
7053 |
TCVN 10492:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng nitarsone bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs. Determination of nitarsone content by spectrophotometric method |
7054 |
TCVN 10493:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng zoalene bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs. Determination of zoalene content by spectrophotometric method |
7055 |
TCVN 10494:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng nitơ amoniac Animal feeding stuffs. Determination of ammonia nitrogen content |
7056 |
TCVN 10580:2014Thức ăn theo công thức từ sữa dành cho trẻ sơ sinh – Xác định hàm lượng clorua – Phương pháp đo điện thế Milk-based infant formula - Determination of chloride content - Potentiometric method |
7057 |
TCVN 10581:2014Thức ăn công thức từ sữa dành cho trẻ sơ sinh – Xác định hàm lượng iodua – Phương pháp điện cực chọn lọc ion Milk-based infant formula - Determination of iodide content - lon - selective electrode method |
7058 |
TCVN 10582:2014Thức ăn công thức từ sữa dành cho trẻ sơ sinh – Xác định hàm lượng axit linoleic – Phương pháp sắc ký khí Milk-based infant formula - Determination of linoleic acid content - Gas chromatographic method |
7059 |
TCVN 10608:2014Chất thải rắn – Thủy tinh thải làm nguyên liệu để sản xuất bình thủy tinh – Yêu cầu kỹ thuật Standard specification for waste glass as a raw material for the manufacture of glass containers |
7060 |
TCVN 10609:2014Chất thải rắn – Thủy tinh thải làm nguyên liệu để sản xuất thủy tinh – Phương pháp thử Standard Test Methods for Waste Glass as a Raw Material for Glass Manufacturing |