Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.241 kết quả.
Searching result
7001 |
TCVN 10328:2014c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng lactose Animal feeding stuffs. Determination of lactose content |
7002 |
TCVN 10329:2014c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng cacbonat Animal feeding stuffs. Determination of carbonates content |
7003 |
TCVN 10330:2014c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng halofuginone Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal feeding stuffs. Determination of halofuginone content. Method using high-performance liquid chromatography |
7004 |
TCVN 10331:2014c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng robenidine Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal feeding stuffs. Determination of robenidine content. Method using high-performance liquid chromatography |
7005 |
TCVN 10335:2014Rọ đá, thảm đá và các sản phẩm mắt lưới lục giác xoắn phục vụ xây dựng công trình giao thông đường thủy – Yêu cầu kỹ thuật Gabions and Revet Mattresses and double - Twisted hexagonal mesh Products used for Waterway Constructions - Specifications |
7006 |
TCVN 10371:2014Rong sụn (Kappaphycus alvarezii) khô – Yêu cầu kỹ thuật Dried seaweed (Kappaphycus alvarezii) - Technical requirements |
7007 |
|
7008 |
TCVN 10373:2014Dextrose – Xác định hao hụt khối lượng sau khi sấy – Phương pháp dùng tủ sấy chân không Dextrose -- Determination of loss in mass on drying -- Vacuum oven method |
7009 |
TCVN 10374:2014Syro glucose – Xác định hàm lượng chất khô – Phương pháp dùng tủ sấy chân không Glucose syrups -- Determination of dry matter -- Vacuum oven method |
7010 |
TCVN 10375:2014Syro glucose – Xác định hàm lượng chất khô – Phương pháp đo chỉ số khúc xạ Glucose syrup -- Determination of dry matter content -- Refractive index method |
7011 |
TCVN 10376:2014Sản phẩm thủy phân từ tinh bột – Xác định khả năng khử và đương lượng dextrose – Phương pháp chuẩn độ hằng số Lane và Eynon Starch hydrolysis products -- Determination of reducing power and dextrose equivalent -- Lane and Eynon constant titre method |
7012 |
TCVN 10377:2014Sản phẩm thủy phân từ tinh bột – Xác định hàm lượng nước – Phương pháp Karl Fischer cải biến Starch hydrolysis products -- Determination of water content -- Modified Karl Fischer method |
7013 |
TCVN 10378:2014Sản phẩm từ tinh bột – Xác định thành phần của syro glucose, syro fructose và syro glucose đã hydro hóa – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Starch derivatives -- Determination of the composition of glucose syrups, fructose syrups and hydrogenated glucose syrups -- Method using high-performance liquid chromatography |
7014 |
|
7015 |
TCVN 10383:2014Nước rau, quả – Xác định hàm lượng clorua – Phương pháp chuẩn độ điện thế Fruit and vegetable juices. Determination of chloride content. Potentiometric titration method |
7016 |
TCVN 10384:2014Nước rau, quả – Xác định hàm lượng thịt quả bằng phương pháp ly tâm Fruit and vegetable juices. Determination of centrifugable pulp content |
7017 |
TCVN 10385:2014Nước rau, quả – Xác định hàm lượng nitơ – Phương pháp Kjeldahl Fruit and vegetable juices. Determination of nitrogen content. Kjeldahl method |
7018 |
TCVN 10386:2014Nước rau, quả – Xác định tổng hàm lượng carotenoid và từng phân đoạn carotenoid Fruit and vegetable juices - Determination of total carotenoid content and individual carotenoid fractions |
7019 |
TCVN 10387:2014Nước rau, quả – Xác định hàm lượng axit tartaric trong nước nho – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fruit and vegetable juices - Determination of tartaric acid in grape juices - Method by high performance liquid chromatography |
7020 |
TCVN 10388:2014Nước rau, quả – Xác định hàm lượng axit D–malic bằng enzyme – Phương pháp đo phổ NAD Fruit and vegetable juices. Enzymatic determination of D-malic acid content. NAD spectrometric method |