Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 874 kết quả.

Searching result

121

TCVN 6592-3:2018

Thiết bị đóng cắt và điều khiển hạ áp – Phần 3: Thiết bị đóng cắt, dao cách ly, thiết bị đóng cắt-dao cách ly và khối kết hợp cầu chảy

Low-voltage switchingear and controlgear – Part 3: Switches, disconnectors, switch-disconnectors and fuse-combination units

122

TCVN 10899-2-1:2017

Bộ nối nguồn dùng cho thiết bị gia dụng và các mục đích sử dụng chung tương tự - Phần 2-1: Bộ nối nguồn của máy khâu

Appliance couplers for household and similar general purposes - Part 2-1: Sewing machine couplers

123

TCVN 10899-2-3:2017

Bộ nối nguồn dùng cho thiết bị gia dụng và các mục đích sử dụng chung tương tự - Phần 2-3: Bộ nối nguồn có cấp bảo vệ cao hơn IPX0

Appliance coupler for household and similar general purposes - Part 2-3: Appliance coupler with a degree of protection higher than IPX0

124

TCVN 10899-2-4:2017

Bộ nối nguồn dùng cho thiết bị gia dụng và các mục đích sử dụng chung tương tự - Phần 2-4: Bộ nối nguồn phụ thuộc vào khối lượng thiết bị để cắm

Appliance couplers for household and similar general purposes - Part 2-4: Couplers dependent on appliance weight for engagement

125

TCVN 10899-3:2017

Bộ nối nguồn dùng cho thiết bị gia dụng và các mục đích sử dụng chung tương tự - Phần 3: Tờ rời tiêu chuẩn và dưỡng

Appliance couplers for household and similar general purposes - Part 3: Standard sheets and gauges

126

TCVN 11842:2017

Dự đoán độ duy trì quang thông dài hạn của nguồn sáng LED

Projecting long term lumen maintenance of LED light sources

127

TCVN 11843:2017

Bóng đèn LED, đèn điện LED và môđun LED – Phương pháp thử

Test method for LED lamps, LED luminaires and LED module

128

TCVN 11844:2017

Đèn LED – Hiệu suất năng lượng

LED Lamps – Energy efficiency

129

TCVN 11846:2017

Bóng đèn LED hai đầu được thiết kế để thay thế bóng đèn huỳnh quang ống thẳng - Quy định về an toàn

Double-capped LED-lamps designed to retrofit linear fluorescent lamps -Safety specifications

130

TCVN 11847:2017

Máy tính để bàn và máy tính xách tay – Đo điện năng tiêu thụ

Desktop and notebook computers – Measurement of energy consumption

131

TCVN 11848:2017

Máy tính xách tay - Hiệu suất năng lượng

Notebook computers - Energy efficiency

132

TCVN 11918:2017

Hệ thống điện cho xe điện cá nhân

Electrical Systems for Personal E-Mobility Devices

133

TCVN 11919-2:2017

Ngăn và pin/acqui thứ cấp chứa alkan hoặc chất điện phân không axit khác - Yêu cầu về an toàn đối với ngăn thứ cấp gắn kín xách tay và pin/acquy được chế tạo từ các ngăn này để sử dụng cho ứng dụng xách tay - Phần 2: Hệ thống pin/acquy lithium

Secondary cells and batteries containing alkaline or other non-acid electrolytes - Safety requirements for portable sealed secondary lithium cells, and for batteries made from them, for use in portable applications - Part 2: Lithium systems

134

TCVN 12089:2017

Ứng dụng đường sắt - Thiết bị điện tử sử dụng trên phương tiện giao thông đường sắt

Railway applications - Electronic equipment used on rolling stock

135

TCVN 12090-1:2017

Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 1: Tổng quan

Railway applications - Electromagnetic compatibility - General

136

TCVN 12090-2:2017

Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 2: Độ phát xạ của hệ thống đường sắt ra môi trường bên ngoài

Railway applications - Electromagnetic compatibility.Part 2: Emission of the whole railway system to the outside world

137

TCVN 12090-3-1:2017

Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 3-1: Phương tiện giao thông đường sắt - Đoàn tàu và phương tiện

Railway applications - Electromagnetic compatibility - Rolling stock - Train and complete vehicle

138

TCVN 12090-3-2:2017

Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 3-2: Phương tiện giao thông đường sắt - Tổng thành thiết bị

Railway applications - Electromagnetic compatibility - Rolling stock - Apparatus

139

TCVN 12090-4:2017

Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 4: Độ phát xạ điện từ và miễn nhiễm điện từ của thiết bị tín hiệu và thông tin liên lạc

Railway applications - Electromagnetic compatibility - Emission and immunity of the signalling and telecommunications apparatus

140

TCVN 12090-5:2017

Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 5: Độ phát xạ điện từ và miễn nhiễm điện từ của trạm cấp điện cố định và thiết bị

Railway applications - Electromagnetic compatibility - Emission and immunity of fixed power supply installations and apparatus

Tổng số trang: 44