-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8094-11:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 11: Kìm cặp que hàn. 17 Arc welding equipment - Part 11: Electrode holders |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7909-4-3:2015Tương thích điện từ (EMC) - Phần 4-3: Phương pháp đo và thử - Thử miễn nhiễm đối với trường điện từ bức xạ tần số vô tuyến Electromagnetic compatibility (EMC) - Part 4-3: Testing and measurement techniques - Radiated, radio-frequency, electromagnetic field immunity test |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10899-3:2017Bộ nối nguồn dùng cho thiết bị gia dụng và các mục đích sử dụng chung tương tự - Phần 3: Tờ rời tiêu chuẩn và dưỡng Appliance couplers for household and similar general purposes - Part 3: Standard sheets and gauges |
316,000 đ | 316,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 668,000 đ | ||||