-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6629:2000Máy nông nghiệp. Máy thu hoạch lúa rải hàng. Phương pháp thử Agricultural machines. Window rice harvesters. Test procedures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12202-2:2018Đất, đá quặng apatit và photphorit- Phần 2: Xác định hàm lượng photpho bằng phương pháp chuẩn độ Apatite and phosphorite ores - Part 2: Determination of phosphorus content - Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12628:2019Sữa và thực phẩm công thức dành cho trẻ sơ sinh - Xác định hàm lượng cholin bằng phương pháp đo màu Milk and infant formula - Determination of choline content by colorimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12090-1:2017Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 1: Tổng quan Railway applications - Electromagnetic compatibility - General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||