-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8884:2011Chất lượng đất. Xử lý sơ bộ mẫu để xác định chất ô nhiễm hữu cơ Soil quality. Pretreatment of samples for determination of organic contaminants |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9499:2013Đo dòng chất lỏng trong ống dẫn kín - Đo lưu lượng bằng lưu lượng kế tạo xoáy đặt trong ống tiết diện tròn chảy đầy Measurement of fluid flow in closed conduits. Flowrate measurement by means of vortex shedding flowmeters inserted in circular cross - section conduits running full |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7303-2-22:2006Thiết bị điện y tế. Phần 2-22: Yêu cầu riêng về an toàn của thiết bị chẩn đoán và điều trị bằng laze Medical electrical equipment. Part 2-22: Particular requirements for the safety of diagnostic and therapeutic laser equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6415-14:2016Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 14: Xác định độ bền chống bám bẩn Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Ceramic Tiles – Part 14: Determination of Resistance to Stains |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5667:1992Thịt và sản phẩm thịt. Phương pháp xác định tổng số vi khuẩn hiếu khí Meat and meat products. Enumeration of total aerobic bacteria |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12089:2017Ứng dụng đường sắt - Thiết bị điện tử sử dụng trên phương tiện giao thông đường sắt Railway applications - Electronic equipment used on rolling stock |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12090-5:2017Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 5: Độ phát xạ điện từ và miễn nhiễm điện từ của trạm cấp điện cố định và thiết bị Railway applications - Electromagnetic compatibility - Emission and immunity of fixed power supply installations and apparatus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 862,000 đ | ||||