Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.524 kết quả.
Searching result
| 241 |
TCVN 14339:2025Trạm trộn hỗn hợp nhựa nóng – Yêu cầu chung Mixing plants for hot mix asphalt – General requirement |
| 242 |
TCVN 14340:2025Hỗn hợp nhựa – Phương pháp thử xác định mức độ bao bọc nhựa trên bề mặt các hạt cốt liệu |
| 243 |
TCVN 14341:2025Luồng đường thủy nội địa – Yêu cầu thiết kế công trình chỉnh trị |
| 244 |
TCVN 14342:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp chuẩn độ Antimony concentrates – Determination of antimony content – Titrimetric method |
| 245 |
TCVN 14343:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng vàng – Phương pháp nung luyện kết hợp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (FAAS) Antimony concentrates – Determination of gold content – Fire assay fusion and flame atomic absorption spectrometric method |
| 246 |
TCVN 14344:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng bạc – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F–AAS) Antimony concentrates – Determination of silver content – Flame atomic absorption spectrometric method (F-AAS) |
| 247 |
TCVN 14345:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng đồng – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) Antimony concentrates – Determination of copper content – InductiteIy coupled plasma optical emission spectrometry |
| 248 |
TCVN 14346:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng chì – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) Antimony concentrates – Determination of lead content – Inductively coupled plasma optical emission spectrometiy |
| 249 |
TCVN 14347:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng thiếc – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) Antimony concentrates – Determination of tin content – Inductively coupled plasma optical emission spectrometry |
| 250 |
TCVN 14348:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng asen – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) Antimony concentrates – Determination of arsenic content – Inductively coupled plasma optical emission spectrometry |
| 251 |
TCVN 14349:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng cadimi – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) Antimony concentrates – Determination of cadimium content – Inductively coupled plasma optical emission spectroscopy |
| 252 |
TCVN 14350:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng bismut – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) Antimony concentrates – Determination of bismuth content – Inductively coupled plasma optical emission spectrometry |
| 253 |
TCVN 14351:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng selen – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) Antimony concentrates – Determination of selenium content– Inductively coupled plasma optical emission spectrometry |
| 254 |
TCVN 14352:2025Xỉ antimon – Xác định hàm lượng vàng – Phương pháp chiết dung môi kết hợp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F–AAS) Antimony slag – Determination of gold content – Solvent extraction and flame atomic absorption spectrometric method |
| 255 |
TCVN 14353:2025Xỉ antimon – Xác định hàm lượng bạc – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F– AAS) Antimony slag – Determination of sliver content – Flame atomic absorption spectrometric method |
| 256 |
TCVN 14354:2025Xỉ antimon – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) Antimony slag – Determination of antimony content – Inductively coupled plasma optical emission spectrometry |
| 257 |
TCVN 14355:2025Thức ăn chăn nuôi – Xác định asen vô cơ bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử với kỹ thuật hydrua hóa (HG–AAS) sau khi phân hủy bằng vi sóng và tách bằng cột chiết pha rắn (SPE) Animal feeding stuffs – Determination of inorganic arsenic by hydride generation atomic absorption spectrometry (HG-AAS) after microwave extraction and separation by solid phase extraction (SPE) |
| 258 |
TCVN 14356:2025Cách nhiệt – Xác định nhiệt trở ở trạng thái ổn định và các đặc tính liên quan – Thiết bị đồng hồ đo dòng điện Thermal insulation – Determination of steady - state thermal resistance and related properties – Guarded hot plate apparatus |
| 259 |
TCVN 14357:2025Cách nhiệt – Xác định nhiệt trở ở trạng thái ổn định và các đặc tính liên quan – Thiết bị tấm nóng được bảo vệ Thermal insulation – Determination of steady-state thermal resistance and related properties – Heat flow meter apparatus |
| 260 |
TCVN 14358:2025Phương pháp tính toán chỉ số phản xạ năng lượng mặt trời cho các bề mặt chắn sáng nằm ngang và độ dốc thấp Standard practice for Calculating solar reflectance index of horizontal and low-sloped opaque surfaces |
