-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13469-1:2022Hiệu quả năng lượng của tòa nhà – Đánh giá hiệu quả năng lượng tổng thể của tòa nhà – Phần 1: Khung tổng quát và các quy trình Energy performance of buildings – Overarching EPB assessment – Part 1: General framework and procedures |
600,000 đ | 600,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11857:2017Đặc trưng nhiệt của cửa sổ, cửa đi và kết cấu che nắng - Tính toán chi tiết Thermal performance of windows, doors and shading devices - Detailed calculations |
336,000 đ | 336,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5629:1991Tấm cách điện. Phương pháp thử Electrical insulating plates. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14355:2025Thức ăn chăn nuôi – Xác định asen vô cơ bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử với kỹ thuật hydrua hóa (HG–AAS) sau khi phân hủy bằng vi sóng và tách bằng cột chiết pha rắn (SPE) Animal feeding stuffs – Determination of inorganic arsenic by hydride generation atomic absorption spectrometry (HG-AAS) after microwave extraction and separation by solid phase extraction (SPE) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,136,000 đ | ||||