-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5530:2010Thuật ngữ hóa học - Danh pháp các nguyên tố và hợp chất hóa học Chemical terms - Nomenclature of chemical elements and compounds |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7958:2008Bảo vệ công trình xây dựng - Phòng chống mối cho công trình xây dựng mới Proctection of buildings - Prevention and protection from termites for buildings under construction |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13308:2021Đánh giá sinh học đối với hóa chất - Thử nghiệm độc cấp tính qua đường hô hấp Biological evaluation of chemicals - Testing for acute inhalation toxicity |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5122:1990Máy và thiết bị công nghệ. Cấp chính xác cân bằng. Quy định chung Machines and technological equipment. Balancing accuracy. General requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1059:1971Giường đôi và giường cá nhân. Kích thước cơ bản Single beds and double beds. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1457:1974Chè đen, chè xanh - bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Black and green tea. Packaging, marking, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14356:2025Cách nhiệt – Xác định nhiệt trở ở trạng thái ổn định và các đặc tính liên quan – Thiết bị đồng hồ đo dòng điện Thermal insulation – Determination of steady - state thermal resistance and related properties – Guarded hot plate apparatus |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||