-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14356:2025Cách nhiệt – Xác định nhiệt trở ở trạng thái ổn định và các đặc tính liên quan – Thiết bị đồng hồ đo dòng điện Thermal insulation – Determination of steady - state thermal resistance and related properties – Guarded hot plate apparatus |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9392:2012Thép cốt bê tông. Hàn hồ quang Metal arc welding of steel for concrete reinforcement |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12669-11:2020An toàn máy – Thiết bị điện của máy – Phần 11: Yêu cầu đối với thiết bị điện dùng cho điện áp trên 100 V xoay chiều hoặc 1500 V một chiều và không quá 36k V Safety of machinery - Electrical equipment of machines - Part 11: Requirements for equipment for voltages above 1 000 V AC or 1 500 V DC and not exceeding 36 kV |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12884-2:2020Bột khoáng dùng cho hỗn hợp đá trộn nhựa - Phần 2: Phương pháp thử Mineral Filler for Asphalt Paving Mixtures - Part 2: Test Methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4329:2007Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng xơ thô. Phương pháp có lọc trung gian Animal feeding stuffs. Determination of crude fibre content. Method with intermediate filtration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14260:2024Gỗ biến tính – Phân loại và ghi nhãn Modified wood - Classification and marking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14357:2025Cách nhiệt – Xác định nhiệt trở ở trạng thái ổn định và các đặc tính liên quan – Thiết bị tấm nóng được bảo vệ Thermal insulation – Determination of steady-state thermal resistance and related properties – Heat flow meter apparatus |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 590,000 đ | ||||