Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.524 kết quả.
Searching result
| 17141 |
TCVN 4300:1986Trứng gà giống và trứng vịt giống. Phương pháp thử Hens and ducks breed eggs.Test methods |
| 17142 |
TCVN 4306:1986Sản phẩm kỹ thuật điện nhiệt đới. Điều kiện kỹ thuật chung Electrical articles for tropical application. General technical specifications |
| 17143 |
TCVN 4307:1986Than. Phương pháp xác định tỷ lệ dưới cỡ và trên cỡ Coal. Determination of small and coase fractions |
| 17144 |
|
| 17145 |
TCVN 4309:1986Than cho lò rèn phản xạ. Yêu cầu kỹ thuật Coal for forge process with reflection stove. Specifications |
| 17146 |
TCVN 4310:1986Than dùng nấu gang cho đúc. Yêu cầu kỹ thuật Coal for iron casting process. Specifications |
| 17147 |
TCVN 4311:1986Than dùng cho nhà máy nhiệt điện Phả lại. Yêu cầu kỹ thuật Coal for Phalai power station. Specifications |
| 17148 |
TCVN 4312:1986Than dùng cho sản xuất phân lân nung chảy. Yêu cầu kỹ thuật Coal for manufacture of phosphorus fertilizers. Specifications |
| 17149 |
|
| 17150 |
TCVN 4315:1986Xỉ hạt lò cao dùng để sản xuất xi măng Granulated blast- furnace slags for cement production |
| 17151 |
TCVN 4316:1986Xi măng pooclăng xỉ hạt lò cao. Yêu cầu kỹ thuật Blast-furnace portland cement. Specifications |
| 17152 |
|
| 17153 |
TCVN 4318:1986Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Sưởi, thông gió. Bản vẽ thi công System of building design documents. Heating and ventixlating. Working drawings |
| 17154 |
TCVN 4319:1986Nhà và công trình công cộng. Nguyên tắc cơ bản để thiết kế Public buildings. Basic principles for design |
| 17155 |
TCVN 4320:1986Thuốc thử. Phương pháp chuẩn bị các dung dịch đệm Reagents - Method for the preparation of buffer solutions |
| 17156 |
|
| 17157 |
TCVN 4322:1986Thuốc thử. Kali đicromat. Yêu cầu kỹ thuật Reagents. Potassium dichromate. Specifications |
| 17158 |
|
| 17159 |
|
| 17160 |
TCVN 4325:1986Thức ăn chăn nuôi. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu Animal feeding stuffs. Sampling and preparation of samples |
