-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11041-1:2017Nông nghiệp hữu cơ - Phần 1: Yêu cầu chung đối với sản xuất, chế biến, ghi nhãn sản phẩm nông nghiệp hữu cơ Organic agriculture - Part 1: General requirement for production, processing, labelling of products from organic agriculture |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6646:2000Chất lượng đất. Xác định khả năng trao đổi cation thực tế và độ bão hoà bazơ bằng cách sử dụng dung dịch bari clorua Soil quality. Determination of effective cation exchange capacity and base saturation level using barium chloride solution |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO/IEC 17030:2011Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu chung về dấu phù hợp của bên thứ ba. Conformity assessment. General requirements for third-party marks of conformity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10350:2014Thép dải các bon cán nóng chất lượng thương mại và chất lượng kéo Hot-rolled carbon steel strip of commercial and drawing qualities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4321:1986Thuốc thử. Axit boric Reagents. Boric acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6644:2000Chất lượng đất. Xác định hàm lượng cacbon hữu cơ bằng cách oxy hoá trong môi trường sunfocromic Soil quality. Determination of organic carbon by sulfochromic oxidation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4322:1986Thuốc thử. Kali đicromat. Yêu cầu kỹ thuật Reagents. Potassium dichromate. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||