Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 11661 |
TCVN 1664:2007Quặng sắt. Chuẩn bị mẫu thử đã sấy sơ bộ để phân tích hoá học Iron ores. Preparation of predried test samples for chemical analysis |
| 11662 |
TCVN 1666:2007Quặng sắt. Xác định hàm lượng ẩm của lô Iron ores. Determination of moisture content of a lot |
| 11663 |
TCVN 1668:2007Quặng sắt. Xác định hàm lượng nước liên kết. phương pháp chuẩn độ Karl Fischer Iron ores. Determination of combined water content. Karl Fischer titrimetric method |
| 11664 |
TCVN 1673:2007Quặng sắt. Xác định hàm lượng crom. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Iron ores. Determination of chromium content. Flame atomic absorption spectrometric method |
| 11665 |
TCVN 1675:2007Quặng sắt. Xác định hàm lượng asen. Phương pháp đo màu xanh molypden Iron ores. Determination of arsenic content. Molybdenum blue spectrophotometric method |
| 11666 |
TCVN 1676-1:2007Quặng sắt. Xác định đồng. Phần 1: Phương pháp đo màu 2,2\'-Biquinolyl, Quặng sắt. Xác định đồng. Iron ores. Determination of copper. Part 1: 2,2\'-Biquinolyl spectrophotometric method |
| 11667 |
TCVN 1676-2:2007Quặng sắt. Xác định đồng. Phần 2: Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Iron ores. Determination of copper. Part 2: Flame atomic absorption spectrometric method |
| 11668 |
|
| 11669 |
TCVN 1724-1:2007Động cơ đốt trong. Chốt pittông. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật chung Internal combustion engines. Piston pins. Part 1: General specifications |
| 11670 |
|
| 11671 |
TCVN 174:2007Than đá và cốc. Xác định hàm lượng chất bốc Hard coal and coke. Determination of volatile matter |
| 11672 |
TCVN 1748:2007Vật liệu dệt. Môi trường chuẩn để điều hòa và thử Textiles. Standard atmospheres for conditioning and testing |
| 11673 |
TCVN 1862-2:2007Giấy và cáctông. Xác định độ bền kéo. Phần 2: Phương pháp tốc độ giãn dài không đổi Paper and board. Determination of tensile properties. Part 2: Constant rate of elongation method |
| 11674 |
TCVN 1865:2007Giấy, cáctông và bột giấy. Xác định hệ số phản xạ khuyếch tán xanh (độ trắng ISO) Paper, board and pulps. Measurement of diffuse blue reflectance factor (ISO brightness) |
| 11675 |
|
| 11676 |
TCVN 1867:2007Giấy và cáctông. Xác định độ ẩm. Phương pháp sấy khô Paper and board. Determination of moisture content. Oven-drying method |
| 11677 |
|
| 11678 |
|
| 11679 |
|
| 11680 |
|
