-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9982-1:2013Tủ lạnh bày hàng - Phần 1: Từ vựng Refrigerated display cabinets - Part 1: Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7256:2003Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định hàm lượng canxi và magiê tổng số Tobacco and tobacco products. Determination of total calcium and magnesium contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13941:2023Chanh leo đông lạnh Frozen passion fruit |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10864:2015Chi tiết lắp xiết. Bulông, vít và vít cấy. Chiều dài danh nghĩa và chiều dài cắt ren. 11 Fasteners -- Bolts, screws and studs -- Nominal lengths and thread lengths |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3225:1979Giấy và cactông - Phương pháp xác định độ axit hoặc kiềm Paper and board - Determination of acidity or alkalinity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13010-2:2020Bao đựng chè - Quy định kỹ thuật - Phần 2: Quy định tính năng của bao để vận chuyển chè trên palét và côngtenơ Tea sacks — Specification — Part 2: Performance specification for sacks for palletized and containerized transport of tea |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13013-1:2020Chè và sản phẩm chè - Xác định hàm lượng theobrom, cafein trong đồ uống có chưa chè - Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) - Phần 1: Phương pháp thông dụng Tea and tea products – Determination of theobromine and caffeine content of fluid tea drinks – High performance liquid chromatography method – Part 1: Routine method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1488:1985Ổ lăn. Bi Rolling bearings. Balls |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN ISO/IEC 17040:2008Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu chung về đánh giá đồng đẳng của tổ chức đánh giá sự phù hợp và tổ chức công nhận Conformity assessment. General requirements for peer assessment of conformity assessment bodies and accreditation bodies |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 900,000 đ | ||||