Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.589 kết quả.
Searching result
| 4001 |
TCVN 12466-1:2018Vịt giống hướng thịt - Phần 1: Vịt Star 76 Meat breeding duck - Part 1: Star 76 duck |
| 4002 |
TCVN 12466-2:2018Vịt giống hướng thịt - Phần 2: Vịt Star 53 Meat breeding duck - Part 2: Star 53 duck |
| 4003 |
TCVN 12466-3:2018Vịt giống hướng thịt - Phần 3: Vịt Super M Meat breeding duck - Part 2: Super M duck |
| 4004 |
|
| 4005 |
TCVN 12467-1:2018Vịt giống hướng trứng - Phần 1: Vịt CV2000 Egg breeding duck - Part 1: CV2000 duck |
| 4006 |
|
| 4007 |
|
| 4008 |
TCVN 12467-4:2018Vịt giống hướng trứng - Phần 4: Vịt Khaki Campell Egg breeding duck - Part 4: Khaki Campell duck |
| 4009 |
|
| 4010 |
TCVN 12468-1:2018Vịt giống kiêm dụng - Phần 1: Vịt Bầu Quỳ Meat and egg breeding duck - Part 1: Bau Quy duck |
| 4011 |
TCVN 12468-2:2018Vịt giống kiêm dụng - Phần 2: Vịt biển Meat and egg breeding duck - Part 2: Bien duck |
| 4012 |
TCVN 12468-3:2018Vịt giống kiêm dụng - Phần 3: Vịt Cổ Lũng Meat and egg breeding duck - Part 3: Co Lung duck |
| 4013 |
TCVN 12468-4:2018Vịt giống kiêm dụng - Phần 4: Vịt Đốm Meat and egg breeding duck - Part 4: Dom duck |
| 4014 |
TCVN 12468-5:2018Vịt giống kiêm dụng - Phần 5: Vịt Bầu Bến Meat and egg breeding duck - Part 5: Bau Ben duck |
| 4015 |
|
| 4016 |
|
| 4017 |
|
| 4018 |
|
| 4019 |
TCVN 12469-5:2018Gà giống nội - Phần 5: Gà Hmông Indegious breeding chicken - Part 5: Hmong chicken |
| 4020 |
TCVN 12469-6:2018Gà giống nội - Phần 6: Gà Đông tả Indegious breeding chicken - Part 6: Đong Tao chicken |
