Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 8021 |
TCVN 8928:2013Phòng trừ bệnh hại cây rừng - Hướng dẫn chung Control of Forest Diseases - General guide |
| 8022 |
TCVN 8929:2013Gỗ khúc cây lá kim và cây lá rộng để xẻ - Khuyết tật nhìn thấy được - Thuật ngữ và định nghĩa Coniferous and broadleaved tree sawlogs - Visible defects - Terms and definations |
| 8023 |
TCVN 8930:2013Gỗ khúc cây lá kim và cây lá rộng để xẻ - Khuyết tật nhìn thấy được - Phân loại Coniferous and broadleaved tree sawlogs - Visible defects - Classification |
| 8024 |
TCVN 8931:2013Gỗ xẻ cây lá kim - Khuyết tật - Phân loại Coniferous sawn timber - Defects - Classification |
| 8025 |
TCVN 8932:2013Gỗ xẻ cây lá rộng - Khuyết tật - Phương pháp đo Sawn timber of broadleaved species - Defects - Measurement |
| 8026 |
TCVN 8933-2:2013Máy Lâm nghiệp – Cưa xích cầm tay – Danh mục kỹ thuật Machinery for forestry – Portable chain saws – Technical data |
| 8027 |
TCVN 8934:2013Bảo quản lâm sản - Chế phẩm XM5 100 bột Forest product preservation - XM5 100 chemical powdered preservative |
| 8028 |
TCVN 8935:2013Bảo quản lâm sản - Chế phẩm LN5 90 bột Forest product preservation - LN5 90 chemical powdered preservative |
| 8029 |
|
| 8030 |
TCVN 9108-2:2013Thông tin và tư liệu - Nguyên tắc và yêu cầu chức năng đối với hồ sơ trong văn phòng điện tử - Phần 2: Hướng dẫn và yêu cầu chức năng đối với hệ thống quản lý hồ sơ số Information and documentation -- Principles and functional requirements for records in electronic office environments -- Part 2: Guidelines and functional requirements for digital records management systems |
| 8031 |
|
| 8032 |
TCVN 9236-4:2013Chất lượng đất – Giá trị chỉ thị hàm lượng các chất vô cơ trong các nhóm đất chính ở Việt Nam – Phần 4 Giá trị chỉ thị hàm lượng nhôm trao đổi Soil quality – Index values of non–organic content in major soil groups of Vietnam – Part 4: Index values of extractable aluminium content |
| 8033 |
TCVN 9236-5:2013Chất lượng đất – Giá trị chỉ thị hàm lượng các chất vô cơ trong các nhóm đất chính ở Việt Nam – Phần 5 Giá trị chỉ thị hàm lượng lưu huỳnh tổng số Soil quality Index values of non–organic content in major soil groups of Vietnam – Part 5: Index values of total sulfur content |
| 8034 |
TCVN 9236-6:2013Chất lượng đất – Giá trị chỉ thị hàm lượng các chất vô cơ trong các nhóm đất chính ở Việt Nam – Phần 6 Giá trị chỉ thị hàm lượng sắt di động Soil quality Index values of non–organic content in major soIl grbtips of Vietnam – Part 6: Index values of extractable iron content |
| 8035 |
TCVN 9238:2013Sự phát xạ nguồn tĩnh - Xác định lưu lượng thể tích dòng khí trong ống dẫn khí - Phương pháp tự động Stationary source emissions -- Determination of the volume flowrate of gas streams in ducts -- Automated method |
| 8036 |
|
| 8037 |
TCVN 9302:2013Cây giống cam, quýt, bưởi - Yêu cầu kỹ thuật Orange, mandarin and pummelo grafted seedling - Technical requirements |
| 8038 |
|
| 8039 |
TCVN 9312:2013Chai chứa khí - Đặc tính kỹ thuật và thử nghiệm van chai LPG - Van tự đóng kín Gas cylinders - Specifications and testing of LPG cylinder valves - Self-closing |
| 8040 |
TCVN 9313:2013Chai chứa khí. Đặc tính kỹ thuật và thử nghiệm van chai LPG. Van vận hành bằng tay. Gas cylinders. Specifications and testing of LPG cylinder valves. Manually operated |
