-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8932:2013Gỗ xẻ cây lá rộng - Khuyết tật - Phương pháp đo Sawn timber of broadleaved species - Defects - Measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12159:2017Cần trục – Thiết kế chung – Trạng thái giới hạn và kiểm nghiệm khả năng chịu tải của móc thép rèn Cranes - General design – Limit states and proof of competence of forged steel hooks |
352,000 đ | 352,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9297:2012Phân bón. Phương pháp xác định độ ẩm Fertilizers. Method for determination of moisture |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8083-2:2013Tụ điện công suất nối song song loại tự phục hồi dùng cho hệ thống điện xoay chiều có điện áp danh định đến và bằng 1 000 V. Phần 2: Thử nghiệm lão hóa, thử nghiệm tự phục hồi và thử nghiệm phá hủy. 12 Shunt power capacitors of the self-healing type for a.c. systems having a rated voltage up to and including 1000 V - Part 2: Ageing test, self-healing test and destruction test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9144:2012Công trình thủy lợi. Yêu cầu thiết kế âu tàu Hydraulic structures. Requirement for navigation locks design |
396,000 đ | 396,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8332:2010Phòng thí nghiệm y tế. Yêu cầu về an toàn Medical laboratories. Requirements for safety |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9332:2012Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi - Hướng dẫn ước lượng độ không đảm bảo đo đối với các phép phân tích định lượng Microbiology of food and animal feeding stuffs -- Guidelines for the estimation of measurement uncertainty for quantitative determinations |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8933-2:2013Máy Lâm nghiệp – Cưa xích cầm tay – Danh mục kỹ thuật Machinery for forestry – Portable chain saws – Technical data |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,538,000 đ | ||||