-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3284:1988Calip ren tựa. Dung sai Gauges for buttress threads. Tolerances |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10371:2014Rong sụn (Kappaphycus alvarezii) khô – Yêu cầu kỹ thuật Dried seaweed (Kappaphycus alvarezii) - Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5604:1991Sản phẩm thực phẩm và gia vị. Điều kiện chung để tiến hành đánh giá cảm quan Food products, spices and condiments. General conditions for sensory analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8934:2013Bảo quản lâm sản - Chế phẩm XM5 100 bột Forest product preservation - XM5 100 chemical powdered preservative |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||