• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12288:2018

Quản lý nguồn nhân lực – Từ vựng

Human resource management – Vocabulary

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 8647:2011

Kính xây dựng. Hướng dẫn lắp đặt kính đảm bảo an toàn.

Glass in building. Glass installation principles for human safety.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10605-4:2015

Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 4: Xử lý không khí. 16

Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 4: Air treatment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9238:2013

Sự phát xạ nguồn tĩnh - Xác định lưu lượng thể tích dòng khí trong ống dẫn khí - Phương pháp tự động

Stationary source emissions -- Determination of the volume flowrate of gas streams in ducts -- Automated method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ