Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.589 kết quả.
Searching result
| 7041 |
TCVN 10433:2014Giầy dép - Phương pháp thử mũ giầy - Độ bền nước Footwear - Test methods for uppers - Water resistance |
| 7042 |
TCVN 10434:2014Giầy dép - Phương pháp thử mũ giầy - Tác động của nhiệt độ cao Footwear - Test methods for uppers - High temperature behaviour |
| 7043 |
TCVN 10435:2014Giầy dép - Phương pháp thử mũ giầy, lót mũ giầy và lót mặt - Độ bền mài mòn Footwear - Test methods for uppers, linings and insocks - Abrasion resistance |
| 7044 |
TCVN 10436:2014Giầy dép - Phương pháp thử mũ giầy, lót mũ giầy và lót mặt - Độ cách nhiệt Footwear – Test methods for uppers, linings and insocks – Thermal insulation |
| 7045 |
TCVN 10437:2014Giầy dép - Phương pháp thử mũ giầy - Độ bền kéo và độ giãn dài Footwear – Test methods for uppers – Tensile strength and elongation |
| 7046 |
TCVN 10438:2014Giầy dép - Phương pháp thử đế ngoài - Độ bền uốn Footwear – Test methods for outsoles – Flex resistance |
| 7047 |
TCVN 10439:2014Giầy dép - Phương pháp thử giầy nguyên chiếc - Độ kết dính giữa mũ giầy và đế Footwear – Test methods for whole shoe – Upper sole adhesion |
| 7048 |
TCVN 10440:2014Giầy dép - Vị trí lấy mẫu, chuẩn bị và khoảng thời gian điều hòa mẫu và mẫu thử Footwear – Sampling location, preparation and duration of conditioning of samples and test pieces |
| 7049 |
TCVN 10441:2014Giầy dép - Phương pháp thử đế trong - Độ ổn định kích thước Footwear – Test methods for insoles – Dimensional stability |
| 7050 |
TCVN 10442:2014Giầy dép - Phương pháp thử đế trong, lót mũ giầy và lót mặt - Độ bền với mồ hôi Footwear – Test methods for insoles, lining and insocks – Perspiration resistance |
| 7051 |
TCVN 10443:2014Giầy dép - Phương pháp thử lót mũ giầy và lót mặt - Ma sát tĩnh Footwear - Test methods for lining and insocks - Static friction |
| 7052 |
TCVN 10444:2014Giầy dép - Phương pháp thử đế ngoài - Độ bền kéo và độ giãn dài Footwear - Test methods for outsoles - Tensile strength and elongation |
| 7053 |
TCVN 10445:2014Giầy dép - Phương pháp thử các phụ liệu: Dây giầy - Độ bền mài mòn Footwear - Test methods for accessories: shoe laces - Abrasion resistance |
| 7054 |
TCVN 10446:2014Giầy dép - Phương pháp thử các phụ liệu: Phụ liệu bằng kim loại - Độ bền ăn mòn Footwear - Test methods for accessories: Metallic accessories - Corrosion resistance |
| 7055 |
TCVN 10447:2014Giầy dép - Phương pháp thử các phụ liệu: Băng dính velcro - Độ bền dính trượt trước và sau khi dính lặp đi lặp lại Footwear - Test methods for accessories: Touch and close fasteners - Shear strength before and after repeated closing |
| 7056 |
TCVN 10448:2014Giầy dép - Phương pháp thử các phụ liệu: Băng dính velcro - Độ bền bóc tách trước và sau khi dính lặp đi lặp lại Footwear – Test methods for accessories: Touch and close fasteners – Peel strength before and after repeated closing |
| 7057 |
TCVN 10449:2014Da - Phép thử độ bền màu - Độ bền màu với nước Leather – Tests for colour fastness – Colour fastness to water |
| 7058 |
|
| 7059 |
TCVN 10451:2014Da - Hướng dẫn lựa chọn da để may trang phục (trừ da lông) Leather - Guide to the selection of leather for apparel (excluding furs) |
| 7060 |
TCVN 10452:2014Da - Các đặc tính của da bọc đệm - Lựa chọn da cho đồ nội thất Leather - Upholstery leather characteristics - Selection of leather for furniture |
