-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8818-1:2011Nhựa đường lỏng - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Cut-back Asphalt. Part 1: Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14160-3:2024Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 3: Giống cà phê Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 3: Coffee varieties |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5251:2015Cà phê bột. 9 Ground coffee |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7609-5:2007Ống thông mạch vô trùng dùng một lần. Phần 5: ống thông ngoại biên bao kim Sterile, single-use intravascular catheters. Part 5: Over-needle peripheral catheters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14547-2:2025Ván sàn tre – Phần 1: Sử dụng ngoài trời Bamboo floorings – Part 2: Outdoor use |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10442:2014Giầy dép - Phương pháp thử đế trong, lót mũ giầy và lót mặt - Độ bền với mồ hôi Footwear – Test methods for insoles, lining and insocks – Perspiration resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||