-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6087:2010Cao su - Xác định hàm lượng tro Rubber - Determination of ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2091:2015Sơn, vecni và mực in - Xác định độ mịn Paints, varnishes and printing inks - Determination of fineness of grind |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9100:2011Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Xác định hàm lượng hạt thô trong bột gốm bằng phương pháp sàng ướt. Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics). Determination of content of coarse particles in ceramic powders by wet sieving method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4602:1988Trường trung học chuyên nghiệp - Tiêu chuẩn thiết kế Technical colleges - Design standard |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10441:2014Giầy dép - Phương pháp thử đế trong - Độ ổn định kích thước Footwear – Test methods for insoles – Dimensional stability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||