• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3718-1:2005

Quản lý an toàn trong trường bức xạ tần số rađio. Phần 1: Mức phơi nhiễm lớn nhất trong dải tần từ 3 kHz đến 300 GHz

Management of radio frequency radiation fields hazards. Part 1: Maximum exposure levels 3 kHz to 300 GHz

208,000 đ 208,000 đ Xóa
2

TCVN ISO 22006:2013

Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001:2008 trong ngành trồng trọt

Quality management systems. Guidelines for the application of ISO 9001:2008 to crop production

368,000 đ 368,000 đ Xóa
3

TCVN 6557:2000

Vật liệu chống thấm. Sơn bitum cao su

Waterproofing materials. Rubber bitumen paint

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7518:2005

Hạt cacao - Thuật ngữ và định nghĩa

Cocoa beans - Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6115-1:2015

Hàn và các quá trình liên quan. Phân loại khuyết tật hình học ở kim loại. Phần 1: Hàn nóng chảy. 59

Welding and allied processes -- Classification of geometric imperfections in metallic materials -- Part 1: Fusion welding

236,000 đ 236,000 đ Xóa
6

TCVN 8986-2:2016

Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn kim loại – Đặc tính kỹ thuật của quy trình hàn – Phần 2: Hàn khí.

Specification and qualification of welding procedures for metallic materials – Welding procedure specification – Part 2: Gas welding

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6736:2000

Thiết bị lạnh gia dụng không đóng băng. Tủ lạnh, tủ đông lạnh, tủ bảo quản thực phẩm đông lạnh và tủ kết đông thực phẩm làm lạnh bằng tuần hoàn không khí cưỡng bức bên trong. Đặc tính và phương pháp thử

Household frost-free refrigenating appliances. Refrigerators, refrigerators-freezers, frozen food storage cabinets and food freezers cooled by internal forced air circulation. Characteristics and test methods

312,000 đ 312,000 đ Xóa
8

TCVN 7835-F10:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F10: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm đa xơ

Textiles. Tests for colour fastness. Part F10: Specification for adjacent fabric: Multifibre

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10437:2014

Giầy dép - Phương pháp thử mũ giầy - Độ bền kéo và độ giãn dài

Footwear – Test methods for uppers – Tensile strength and elongation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,524,000 đ