Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.498 kết quả.

Searching result

201

TCVN 14323:2025

Đồ trang sức và kim loại quý – Độ tinh khiết của vật liệu hàn sử dụng trong các hợp kim kim loại quý dùng làm trang sức

Jewellery and precious metals – Fineness of solders used with precious metal jewellery alloys

202

TCVN 14324:2025

Hệ thống công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn tập trung – Yêu cầu kỹ thuật

Centralized rural domestic water supply systems – Technical Requirements

203

TCVN 14327:2025

Hầm bảo quản trên tàu cá – Kích thước cơ bản

Storage preserve on fishIng vessel — Basic dimensions

204

TCVN 14328:2025

Thức ăn hỗn hợp cho cá hồi vân và cá tầm

Compound feed for rainbow trout and sturgeon

205

TCVN 14329:2025

Sản phẩm kích dục tố HCG cho cá đẻ – Yêu cầu kỹ thuật và quy trình kiểm nghiệm

Human chorionic gonadotropin products for induced spawning in fish – Technical requirements and test procedures

206

TCVN 14330:2025

Cá rô phi đông lạnh

Frozen tilapia

207

TCVN 14331:2025

Phân bón – Xác định myo-inositol bằng phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC-MS)

Fertilizers – Determination of myo-inositol by gas chromatography – mass spectroscopy (GC/MS)

208

TCVN 14332:2025

Thép không gỉ dùng làm linh kiện trong thiết bị điện và điện tử gia dụng

Stainless steel for components in household electrical and electronic appliances

209

TCVN 14333-1:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 1: Thông tin chung và định nghĩa trường hợp sử dụng

Road vehicles-vehicle to grid communication interface – Part 1: General information and use-case definition

210

TCVN 14333-2:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 2: Yêu cầu về giao thức mạng và ứng dụng

Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 2: Network and application protocol requirements

211

TCVN 14333-20:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 20: Yêu cầu về tầng ứng dụng và tầng mạng thế hệ thứ 2

Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 20: 2nd generation network layer and application layer requirements

212

TCVN 14333-3:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 3: Yêu cầu về tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý

Road vehicles - Vehicle to grid communication interface – Part 3: Physical and data link layer requirements

213

TCVN 14333-4:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 4: Kiểm tra sự phù hợp của giao thức mạng và ứng dụng

Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 4: Network and application protocol conformance test

214

TCVN 14333-5:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 5: Kiểm thử sự phù hợp của tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý

Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 5: Physical and data link layer conformance test

215

TCVN 14333-8:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 8: Yêu cầu về tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý cho truyền thông tin không dây

Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 8: Physical layer and data link layer requirements for wireless communication

216

TCVN 14333-9:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện Phần 9: Kiểm thử sự phù hợp của tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý cho truyền thông tin không dây

Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 9: Physical layer and data link layer conformance test for Wireless communication

217

TCVN 14334:2025

Kết cấu bê tông khối lớn – Thi công và nghiệm thu

Mass concrete structures – Execution and acceptance

218

TCVN 14335:2025

Nước nuôi trồng thủy sản – Chất lượng nước nuôi thâm canh cá tra (Pangasianodon hypophthalmus)

Water for aquaculture — Water quality for intensive culture of tra catfish (Pan gasianodon hypophthalmus)

219

TCVN 14336:2025

Giống cua biển (Scylla paramamosain Estampador, 1949) – Yêu cầu kỹ thuật

Stock of marine crab breed (Scylla paramamosain Estampador, 1949) — Technical requirements

220

TCVN 14337:2025

Thủy sản – Phân tích cảm quan – Đánh giá cảm quan mực bằng phương pháp chỉ số chất lượng (QIM)

Fishery — Sensory analysis — Sensory evaluation of squid using quality index method (QIM)

Tổng số trang: 975