Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.511 kết quả.

Searching result

16481

TCVN 4933:1989

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Phòng chống cháy

Reciprocating internal combustion engines. Fire protection

16482

TCVN 4934:1989

Động cơ đốt trong. Bộ lọc dầu bôi trơn toàn phần. Phương pháp thử xác định độ sụt áp lưu lượng

Internal combustion engines. Full-flow lubricating oil filters. Test methods for determining pressure drop/flow characteristics

16483

TCVN 4935:1989

Động cơ đốt trong. Bộ lọc dầu bôi trơn toàn phần. Phương pháp thử đặc tính của van thoát dầu

Internal combustion engines. Full-flow lubricating oil filters. Test methods for determining characteristics of oil outlet valves

16484

TCVN 4936:1989

Động cơ đốt trong. Bộ lọc dầu bôi trơn toàn phần. Phương pháp thử độ bền chịu sụt áp cao và nhiệt độ tăng

Internal combustion engines. Full-flow lubricating oil filters. Test methods for determining resistance to high pressure drop and elevated temperature

16485

TCVN 4938:1989

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ ổn định vị trí góc của bộ phận làm việc có chuyển động

Machine tools. Determination of unchangeableness of angle positions of movable working part. Test methods

16486

TCVN 4939:1989

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ đảo hướng kính

Metal cutting machines - Methods for control of running balance

16487

TCVN 4940:1989

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ đồng hướng tâm

Machine tools. Determination of alignment. Test methods

16488

TCVN 4941:1989

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ đồng cao của đường tâm so với mặt phẳng chuẩn chung

Machine tools. Test methods of equal altitude of axles

16489

TCVN 4942:1989

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ đảo mặt mút của mẫu sản phẩm

Machine tools. Determination of axial runout of specimen of products. Test methods

16490

TCVN 4943:1989

Máy công cụ. Chiều tác động của các cơ cấu điều khiển

Machine tools. Operating of controlling parts

16491

TCVN 4944:1989

Dẫn động thủy lực. Phương pháp thử chung

Hydraulic drives. General test methods

16492

TCVN 4945:1989

Hệ thủy lực dùng cho ngành chế tạo máy. Van áp suất. Phương pháp thử

Hydraulic system for mechanical engineering. Pressure valves. Test methods

16493

TCVN 4947:1989

Hệ khí nén dùng cho ngành chế tạo máy. Van một chiều. Phương pháp thử

Pneumatic system for mechanical engineering. Check valves. Test methods

16494

TCVN 4948:1989

Ổ trượt. Bạc bimetan. Kiểu, kích thước và dung sai

Plain bearings. Bimetallic bushes. Types, dimensions and tolerances

16495

TCVN 4949:1989

Ổ trượt. Bạc làm từ vật liệu thiêu kết (từ bột sắt hoặc bột đồng). Kiểu, kích thước và dung sai

Plain bearings. Bushes made from sintered materials (iron or bronze powders). Types, dimensions and tolerances

16496

TCVN 4950:1989

Dụng cụ cắt kim loại và gỗ. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Metal- and wood-cutting tools. Quality characteristics

16497

TCVN 4951:1989

Thiết bị gia công gỗ. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Woodworking equipment. Quality characteristics

16498

TCVN 4952:1989

Thiết bị rèn ép. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Forging press. Nomenclature of quality characteristics

16499

TCVN 4953:1989

Xe đạp. Thuật ngữ

Bicycles. Terms and definitions

16500

TCVN 4954:1989

Xe đạp - Yêu cầu an toàn đối với xe đạp hai bánh

Cycles - Safety requirements for bicycles

Tổng số trang: 976