Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.577 kết quả.
Searching result
| 1601 |
TCVN 12986-11:2022Lập bản đồ địa chất khoáng sản tỷ lệ 1:50 000 phần đất liền – Phần 11: Phương pháp điều tra di sản địa chất Onshore 1:50,000-scale geological and mineral mapping – Part 11: Methods of geological survey heritage |
| 1602 |
TCVN 12986-12:2022Lập bản đồ địa chất khoáng sản tỷ lệ 1:50 000 phần đất liền – Phần 12: Phương pháp điều tra khoáng sản sơ bộ Onshore 1:50,000-scale geological and mineral mapping – Part 12: Methods of preliminary servery on minerals |
| 1603 |
TCVN 12986-13:2022Lập bản đồ địa chất khoáng sản tỷ lệ 1:50 000 phần đất liền – Phần 13: Phương pháp điều tra khoáng sản chi tiết Onshore 1:50,000-scale geological and mineral mapping – Part 13: Methods of detail mineral investigation |
| 1604 |
TCVN 12986-14:2022Lập bản đồ địa chất khoáng sản tỷ lệ 1:50 000 phần đất liền – Phần 14: Phương pháp điều tra địa chất thủy văn Onshore 1:50,000-scale geological and mineral mapping – Part 14: Methods of hydrogeological investigation |
| 1605 |
TCVN 12986-15:2022Lập bản đồ địa chất khoáng sản tỷ lệ 1:50 000 phần đất liền – Phần 15: Phương pháp điều tra địa chất công trình Onshore 1:50,000-scale geological and mineral mapping – Part 15: Methods geoengineering investigation |
| 1606 |
TCVN 12986-9:2022Lập bản đồ địa chất khoáng sản tỷ lệ 1:50 000 phần đất liền – Phần 9: Phương pháp đo vẽ các thành tạo xâm nhập Onshore 1:50,000-scale geological and mineral mapping – Part 9: Methods of intrusive complex mapping |
| 1607 |
TCVN 13027:2022Thép tấm và thép băng phủ hợp kim 55 % nhôm-kẽm và hợp kim 52 % nhôm-kẽm-magie nhúng nóng liên tục Continuous hot-dip metallic coated steel sheet and strip 55 % aluminum-zinc and 52 % aluminum-zinc-magnesium alloy coatings |
| 1608 |
TCVN 13038:2022Hải đồ điện tử - Hướng dẫn sản xuất, bảo trì và phân phối Electronic Navigational Charts - Production, Maintenance and Distribution Guidance |
| 1609 |
TCVN 13039:2022Hải đồ điện tử - Đặc tả về sản phẩm bề mặt địa hình đáy biển Electronic Navigationam Charts - Bathymetric Surface Product Spectification |
| 1610 |
TCVN 13040:2022Hải đồ điện tử - Cấu trúc dữ liệu thủy đạc không gian Electronic Navigationam Charts - Universal Hydrographic Data Model |
| 1611 |
|
| 1612 |
TCVN 13042:2022Hệ thống đèn biển và tín hiệu sương mù - Xây dựng ấn phẩm danh mục Lights and Fog Signals System - Standardization for Constructing the List |
| 1613 |
TCVN 13078-24:2022Hệ thống sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 24: Truyền thông kỹ thuật số giữa trạm sạc điện một chiều cho xe điện và xe điện để điều khiển sạc điện một chiều Electric vehicle conductive charging system – Part 24: Digital communication between a d.c. EV charging station and an electric vehicle for control of d.c. charging |
| 1614 |
TCVN 13262-10:2022Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 10: Xác định hàm lượng hoạt chất axit humic và axit fulvic bằng phương pháp chuẩn độ 2 Pesticides – Part 10: Determination of Humic acid and Fulvic acid content by titration method |
| 1615 |
TCVN 13262-11:2022Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 11: Xác định hàm lượng hoạt chất đồng (II) oxit bằng phương pháp chuẩn độ iot-thiosunfat Pesticides – Part 11: Determination of copper (II) oxide content by iodometric titration |
| 1616 |
TCVN 13262-7:2022Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 7: Xác định hàm lượng hoạt chất pentoxazone bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Pesticides – Part 7: Determination of pentoxazone content by high-performance liquid chromatography method |
| 1617 |
TCVN 13262-8:2022Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 8: Xác định hàm lượng hoạt chất chlorobromo isocyanuric acid bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Pesticides – Part 8: Determination of chlorobromo isocyanuric acid content by high-performance liquid chromatography method |
| 1618 |
TCVN 13262-9:2022Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 9: Xác định hàm lượng hoạt chất kẽm sunfat bằng phương pháp chuẩn độ complexon Pesticides – Part 9: Determination of zinc sulfate content by complexometric titration |
| 1619 |
TCVN 13268-5:2022Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 5: Nhóm cây dược liệu Plant protection - Pest surveillance method – Part 5: Medicinal plants |
| 1620 |
TCVN 13268-6:2022Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 6: Nhóm cây hoa Plant protection - Pest surveillance method - Part 6: Flowers, Ornamental plants |
