-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2632:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số peroxit Vegetable oils. Determination of peroxide value |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12194-2-3:2022Quy trình giám định tuyến trùng gây bệnh thực vật - Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với tuyến trùng giống Ditylenchus Procedure for identification of plant parasitic nematodes - Part 2-3: Particular requirements for Ditylenchus nematodes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13464:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Lựa chọn, triển khai và vận hành hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập Information technology — Security techniques — Selection, deployment and operations of intrusion detection and prevention systems (IDPS) |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11480:2016Nước uống – Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật – Phương pháp sắc ký lỏng sử dụng detector UV Drinking water – Determination of pesticides residues – Liquid chromatographic method with ultravilolet detector |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11483-2:2016Malt – Xác định hàm lượng nitơ hòa tan – Phần 2: Phương pháp quang phổ Malt – Determination of soluble nitrogen content – Part 2:Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12466-5:2022Vịt giống hướng thịt – Phần 5: Vịt Hòa Lan Meat breeding duck – Part 5: Hoa Lan duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12469-10:2022Gà giống nội - Phần 10: Gà chọi Indegious breeding chicken – Part 10: Choi chicken |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12371-2-10:2021Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-10: Yêu cầu cụ thể đối với Southern rice black streaked dwarf virus Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-10: Particular requirements for Southern rice black streaked dwarf virus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9710:2013Ngũ cốc, đậu đỗ và hạt có dầu. Đo tổn thất áp suất không khí thổi một chiều qua khối hạt rời Cereals, oilseeds and pulses. Measurement of unit pressure loss in one-dimensional air flow through bulk grain |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9547:2013Trang phục bảo vệ. Bảo vệ chống hóa chất lỏng. Phép đo mức độ không thấm, mức độ lưu lại, và mức độ thấm qua của các chế phẩm thuốc trừ sâu lỏng qua vật liệu làm trang phục bảo vệ Protective clothing. Protection against liquid chemicals. Measurement of repellency, retention, and penetration of liquid pesticide formulations through protective clothing materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11637-4:2016Động cơ đốt trong – Vòng găng – Phần 4: Vòng găng tiết diện nửa hình chêm làm bằng thép. Internal combustion engines – Piston rings – Part 4: Half keystone rings made of steel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7675-2:2007Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 2: Sợi dây đồng tròn tráng men Polyuretan có thể hàn được, cấp chịu nhiệt 130, có lớp kết dính Specifications for particular types of winding wires. Part 2: Solderable polyurethane enamelled round copper wire, class 130, with a bonding layer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12371-2-9:2021Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-9: Yêu cầu cụ thể đối với Rice grassy stunt vius và Rice ragged stunt virus Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-9: Particular requirements for Rice grassy stunt vius and Rice ragged stunt virus |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 13618:2022Sản phẩm hóa hơi – Xác định một số hợp chất cacbonyl trong khí phát thải Vapour products – Determination of selected carbonyls in vapour product emissions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 1694:2009Sản phẩm hóa học sử dụng trong công nghiệp. Kỹ thuật lấy mẫu. Sản phẩm hóa học rắn ở dạng hạt từ bột đến tảng thô Chemical products for industrial use. Sampling techniques. Solid chemical products in the form of particles varying from powders to coarse lumps |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 8805-1:2012Thiết bị gieo. Phương pháp thử. Phần 1: Máy gieo từng hạt Sowing equipment. Test methods. Part 1: Single seed drills (precision drills) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 10094:2013Bột giấy, giấy và các tông. Xác định hàm lượng Diisopropyl - Naphtalen (DIPN) bằng phương pháp chiết với dung môi Pulp, paper and board. Determination of the diisopropylnaphthalene (DIPN) content by solvent extraction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 5820:1994Màng mỏng PVC - Yêu cầu kỹ thuật Specification for thin PVC sheeting |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 12467-6:2022Vịt giống hướng trứng – Phần 6: Vịt TC Egg breeding duck – Part 6: TC duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,290,000 đ | ||||