Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.498 kết quả.

Searching result

3981

TCVN 12469-3:2018

Gà giống nội - Phần 3: Gà Hồ

Indegious breeding chicken - Part 3: Ho chicken

3982

TCVN 12469-4:2018

Gà giống nội - Phần 4: Gà Ri

Indegious breeding chicken - Part 4: Ri chicken

3983

TCVN 12469-5:2018

Gà giống nội - Phần 5: Gà Hmông

Indegious breeding chicken - Part 5: Hmong chicken

3984

TCVN 12469-6:2018

Gà giống nội - Phần 6: Gà Đông tả

Indegious breeding chicken - Part 6: Đong Tao chicken

3985

TCVN 12473:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Glyphosate bằng phương pháp sắc lỏng ký hiệu năng cao.

Pesticides - Determination of glyphosate content by high performance liquid chromatography

3986

TCVN 12474:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Chlorpyrifos ethyl.

Pesticides - Determination of chlorpyrifos ethyl content

3987

TCVN 12475:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Chlorfenapyr bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao.

Pesticides - Determination ofchlorfenapyr content by high performance liquid chromatography

3988

TCVN 12476:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Chlorantraniliprole bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao.

Pesticides - Determination of chlorantraniliprole content by high performance liquid chromatography

3989

TCVN 12477:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Lambda cyhalothrin bằng phương pháp sắc ký khí.

Pesticides - Determination of lambda cyhalothrin content by gas chromatography

3990

TCVN 12483-1:2018

Chất dẻo − Màng và tấm − Xác định độ bền xé – Phần 1: Phương pháp xé mẫu dạng quần

Plastics – Film and sheeting – Determination of tear resistance – Part 1: Trouser tear method

3991

TCVN 12483-2:2018

Chất dẻo − Màng và tấm − Xác định độ bền xé – Phần 2: Phương pháp Elmendorf

Plastics – Film and sheeting – Determination of tear resistance – Part 2: Elmendorf method

3992

TCVN 12484-1:2018

Màng và tấm chất dẻo – Xác định độ bền va đập bằng phương pháp búa rơi tự do – Phần 1: Phương pháp bậc thang

Plastics film and sheeting – Determination of impact resistance by the free-falling dart method – Part 1: Staircase methods

3993

TCVN 12484-2:2018

Màng và tấm chất dẻo – Xác định độ bền va đập bằng phương pháp búa rơi tự do – Phần 2: Thử nghiệm đâm xuyên bằng thiết bị

Plastics film and sheeting – Determination of impact resistance by the free-falling dart method – Part 2: Instrumented puncture test

3994

TCVN 12485:2018

Chất dẻo − Màng và tấm – Xác định hệ số ma sát

Plastics – Film and sheeting – Determination of the coefficients of friction

3995

TCVN 12486:2018

Chất dẻo − Màng và tấm − Xác định sức căng thấm ướt

Plastics – Film and sheeting – Determination of wetting tension

3996

TCVN 12487:2018

Chất dẻo − Màng và tấm – Xác định nhiệt độ rạn nứt lạnh

Plastics − Film and sheeting – Determination of cold-crack temperature

3997

TCVN 12488:2018

Chất dẻo − Màng và tấm – Xác định sự thay đổi kích thước khi gia nhiệt

Plastics – Film and sheeting – Determination of dimensional change on heating

3998

TCVN 12489:2018

Chất dẻo – Màng và tấm – Hướng dẫn thử màng nhựa nhiệt dẻo

Plastics – Film and sheeting – Guidance on the testing of thermoplastic films

3999

TCVN 12491:2018

Dao phay mặt đầu và mặt vai gờ ghép các mảnh cắt tháo lắp được – Kích thước

Fece and shoulder milling cutters with indexable inserts – Dimensions

4000

TCVN 12492:2018

Dao phay (rãnh) ba lưỡi cắt ghép các mảnh cắt tháo lắp được – Kích thước

Side and face milling (slotting) cutters with indexable inserts – Dimensions

Tổng số trang: 975