Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.499 kết quả.

Searching result

3161

TCVN 12581-1:2019

Ứng dụng đường sắt - Các yêu cầu về kết cấu của thân phương tiện giao thông đường sắt - Phần 1: Đầu máy và toa xe khách

Railway applications - Structural requirements of railway vehicle bodies - Locomotives and passenger rolling stock (and alternative method for freight wagons)

3162

TCVN 12581-2:2019

Ứng dụng đường sắt - Các yêu cầu về kết cấu của thân phương tiện giao thông đường sắt - Phần 1: Toa xe hàng

Railway applications - Structural requirements of railway vehicle bodies - Freight wagons

3163

TCVN 12583:2019

Vật liệu composite polime dùng để gia cường lớp mặt ngoài kết cấu bê tông cốt thép - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Polymer composite material for external strengthening of steel–reinforced concrete structures – Specification and Test method

3164

TCVN 12584:2019

Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ - Đinh phản quang - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Safety trafic equiment - Retroreflecting road studs - Technical requirement and test methods

3165

TCVN 12585:2019

Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ - Thiết bị dẫn hướng và tấm phản quang - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Safety trafic equiment - Delineator posts and retroreflectors - Technical requirement and test methods

3166

TCVN 12586:2019

Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ - Tấm chống chói - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Safety trafic equiment - Antiglare system for road - Technical requirement and test methods

3167

TCVN 12587:2019

Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ - Trụ tiêu dẻo phân làn - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Safety trafic equiment - Cylinders - Technical requirement and test methods

3168

TCVN 12604-1:2019

Kết cấu bảo vệ bờ biển - Cấu kiện kè bê tông cốt sợi polyme đúc sẵn - Phần 1 : Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Coastal protection structures - Precast polymer fiber-reinforced concrete embankment member - Part 1: Specification and test method

3169

TCVN 12604-2:2019

Kết cấu bảo vệ bờ biển - Cấu kiện kè bê tông cốt sợi polyme đúc sẵn - Phần 2 : Thi công và nghiệm thu

Coastal protection structures - Precast polymer fiber-reinforced concrete embankment member - Part 2: Construction and acceptance

3170
3171

TCVN 12606:2019

Sữa ong chúa - Các yêu cầu

Royal jelly - Specifications

3172

TCVN 12608:2019

Sản phẩm thủy sản - Cá tra phi lê đông lạnh - Phương pháp xác định hàm lượng nước

Fish products – Frozen Tra fish (pangasius hypophthalmus) fillet – Determination of water content

3173

TCVN 12609:2019

Dầu mỡ động thực vật và thực vật - Xác định hàm lượng các chất phenol chống oxy hóa bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal and vegetable fats and oils - Determination of phenolic antioxidants content by high performance liquid chromatographic method

3174

TCVN 12610:2019

Ngũ cốc có bổ sung đường - Xác định hàm lượng glucose, fructose, sucrose và maltose bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Presweetened cereals - Determination of glucose, fructose, sucrose and maltose content by high performance liquid chromatographic method

3175

TCVN 12611:2019

Nước quả - Xác định hàm lượng axit quinic, axit malic và axit xitric bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Fruit juice - Determination of quinic, malic and citric acids content by high performance liquid chromatographic method

3176

TCVN 12613:2019

Thực phẩm - Phương pháp phân tích để hiện sinh vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc biến đổi gen - Phương pháp dựa trên định lượng axit nucleic

Foodstuffs — Methods of analysis for the detection of genetically modified organisms and derived products — Quantitative nucleic acid based methods

3177

TCVN 12614:2019

Tôm sú, tôm thẻ chân trắng đông lạnh

Frozen – Black tiger, Vannamei shrimp

3178

TCVN 12615:2019

Chất lượng đất - Xác định tổng số muối tan - Phương pháp khối lượng

3179

TCVN 12616:2019

Chất lượng đất - Xác định clorua hòa tan - Phương pháp Mohr

Soil quality – Determination of water dissolved chloride – Mohr method

3180

TCVN 12617:2019

Cổng từ phát hiện kim loại theo vùng - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Walk-through metal detector - Technical requirements and test methods

Tổng số trang: 975