Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 858 kết quả.
Searching result
821 |
TCVN 1631:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Phần tử truyền động và điều khiển thông dụng Graphical symbols to be used electrical diagrams. Driving and controlling elements for common purposes |
822 |
TCVN 1632:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Các phần tử áp điện và từ giảo. Đường dây tạo trễ Graphical symbols to be used electrical diagrams. Hysteresis creating lines |
823 |
TCVN 1633:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Các phần tử và thiết bị của kỹ thuật máy tính số Graphical symbols to be used electrical diagrams. Elements and equipments of digital computer technology |
824 |
TCVN 1634:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Các bộ tạo sóng và khuếch đại lượng tử Graphical symbols to be used electrical diagrams.Blocks emitting waves and quantum amplifier |
825 |
TCVN 1637:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Thiết bị thông tin Graphical symbols on electrical diagrams. Communication equipments |
826 |
TCVN 1638:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Bộ dò bức xạ ion hoá Graphical symbols on electrical diagrams. Ionizing radiation detectors |
827 |
TCVN 1639:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Kích thước, hình vẽ, ký hiệu Graphical symbols to be used electric schemes. Sizes and symbols of figures |
828 |
|
829 |
|
830 |
TCVN 1660:1975Kim loại học và công nghệ nhiệt luyện - Thuật ngữ Metals and heat treatment. Terms and definitions |
831 |
|
832 |
TCVN 1757:1975Khuyết tật gỗ - phân loại - tên gọi - định nghĩa và phương pháp xác định Defects of wood. Terms, definitions and determination of defects |
833 |
|
834 |
|
835 |
TCVN 1266:1972Máy nông nghiệp. Nguyên tắc đặt tên gọi và ký hiệu Agricultural machinery. Principles for designations and symbols |
836 |
|
837 |
|
838 |
TCVN 381:1970Bảng tính chuyển Insơ - Milimet - Từ 0,001 insơ đến 1 insơ Spreadsheets transfered inches - Millimeters - From 0,001 inches to 1 inches |
839 |
TCVN 382:1970Bảng tính chuyển Insơ - Milimet - Từ 1 insơ đến 100 insơ Spreadsheets transfered inches - Millimeters From 1 inches to 100 inches |
840 |
|