-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4573:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng chì Waste water. Determination of lead content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9229-1:2012Rung cơ học. Đánh giá rung động của máy bằng cách đo trên các bộ phận không quay. Phần 1: Hướng dẫn chung Mechanical vibration. Evaluation of machine vibration by measurements on non-rotating parts. Part 1: General guidelines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4219:1986Truyền động trục vít trụ mođun nhỏ. Dung sai Small module cylindrical worm gear drive. Tolerances |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7536:2005Da. Phép thử hoá. Xác định thuốc nhuộm Azo có trong da Leather. Chemical tests. Determination of certain azo colourants in dyed leathers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1599:1974Quần áo bảo hộ lao động dùng cho nam công nhân luyện kim Protective clothes used for metallurgy workers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1638:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Bộ dò bức xạ ion hoá Graphical symbols on electrical diagrams. Ionizing radiation detectors |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1633:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Các phần tử và thiết bị của kỹ thuật máy tính số Graphical symbols to be used electrical diagrams. Elements and equipments of digital computer technology |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 654,000 đ | ||||