Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.286 kết quả.

Searching result

12221

TCVN 56:1977

Vít định vị đầu có rãnh, đuôi bằng. Kết cấu và kích thước

Slotted head set screws with flat point. Structure and dimensions

12222

TCVN 57:1977

Vít định vị đầu có rãnh, đuôi hình trụ. Kết cấu và kích thước

Slotted head set screws with dog point. Structure and dimensions

12223

TCVN 58:1977

Vít định vị đầu có rãnh, đuôi côn. Kết cấu và kích thước

Slotted set screws with cone point. Structure and dimensions

12224

TCVN 59:1977

Vít định vị đầu có lỗ sáu cạnh, đuôi côn. Kết cấu và kích thước

Hexagon socket set screws with cone point. Structure and dimensions

12225

TCVN 65:1977

Vít định vị đầu vuông, đuôi hình trụ. Kết cấu và kích thước

Square head set screws with dog point. Structure and dimensions

12226

TCVN 1781:1976

Len mịn. Ghi nhãn, bao gói, vận chuyển và bảo quản

Wool. Marking, packaging, transportation and storage

12227

TCVN 1784:1976

Len. Phương pháp thử

Wool. Test methods

12228

TCVN 1785:1976

Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích truyền động bạc lót và bạc lót con lăn

Chain transmission. Chain wheels for roller and bush chains. Bushes and roller bushes

12229

TCVN 1786:1976

Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích mắt tròn và xích kéo có độ bền thường

Chain transmission. Chain wheels for round link chains and hauling chains of normal durability

12230

TCVN 1787:1976

Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích răng

Chain transmission. Chain wheels for gearing chains

12231

TCVN 1788:1976

Bộ truyền xích - Đĩa dùng cho xích trục dạng bản

Chain transmission - Chain wheels for crane block chains

12232

TCVN 1789:1976

Bộ truyền xích - Đĩa dùng cho xích kéo tháo được - Profin răng và dung sai

Chain transmission - Chain wheels for dismountable hauling chains - Profiles and tolerances

12233

TCVN 1805:1976

Truyền động bánh răng trụ. Mođun m

Cylindrical worm-gear drive. Modules less than 1mm. Tolerances

12234

TCVN 1807:1976

Tài liệu thiết kế. Quy tắc trình bày bản vẽ chế tạo bánh răng trụ

System for design documentation. Rules of making construction drawings of cylindrical gears

12235

TCVN 1808:1976

Tài liệu thiết kế. Quy tắc trình bày bản vẽ chế tạo bánh răng côn

System for design documentation. Rules of making construction drawings of bevel gears

12236

TCVN 1809:1976

Tài liệu thiết kế. Quy tắc trình bày bản vẽ chế tạo thanh răng

System for design documentation. Rules of making construction drawings of racks

12237

TCVN 1810:1976

Tài liệu thiết kế. Quy tắc trình bày bản vẽ chế tạo trục vít trụ và bánh vít

System for design documentation. Rules of making construction drawings of cylindrical worms and worm wheels

12238

TCVN 1841:1976

Bao tay bảo hộ lao động bằng da, giả da và bạt

Job safety gloves

12239

TCVN 1846:1976

Dây thép. Phân loại

Steel wire. Classification

12240

TCVN 1847:1976

Dây thép tròn kéo nguội. Cỡ, thông số, kích thước

Cold-drawn round steel wires. Sizes, parameters and dimensions

Tổng số trang: 615