-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13815:2023Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị cacbon bền (13C/12C) của etanol – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị Fruit juices – Determination of stable carbon isotope ratio (13C/12C) of ethanol – Isotope ratio mass spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6401:1998Sữa và các sản phẩm sữa. Phát hiện Listeria monocytogen Milk and milk products. Detection of Listerial monocytogenes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8948:2011Hạt có dầu. Xác định hàm lượng dầu (phương pháp chuẩn) Oilseeds. Determination of oil content (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1805:1976Truyền động bánh răng trụ. Mođun m Cylindrical worm-gear drive. Modules less than 1mm. Tolerances |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||