Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.275 kết quả.

Searching result

12201

TCVN 2248:1977

Ren hệ mét. Kích thước cơ bản

Metric screw threads. Basic dimensions

12202

TCVN 2251:1977

Ren hệ mét dùng cho ngành chế tạo khí cụ. Đường kính và bước ren

Metric screw threads used for manufacture of mechanical instruments. Diameter and pitches

12203

TCVN 2252:1977

Ren hệ mét dùng cho ngành chế tạo khí cụ. Kích thước cơ bản

Metric screw threads used for manufacture of mechanical instruments. Basic dimensions

12204

TCVN 2253:1977

Ren côn hệ mét. Kích thước cơ bản và dung sai

Metric taper threads. Basic dimension and tolerances

12205

TCVN 2256:1977

Ren tròn. Profin. Kích thước cơ bản và dung sai

Round threads. Profiles. Basic dimensions and tolerances

12206

TCVN 2259:1977

Truyền động thanh răng. Dung sai

Rack-gear drive. Tolerances

12207

TCVN 2260:1977

Truyền động bánh răng côn mođun nhỏ. Dung sai

Bevel gear pairs, small modules. Tolerances

12208

TCVN 2262:1977

Sai số cho phép khi đo những kích thước độ dài đến 500 mm

Permitted errors when measuring dimensions up to 500 mm

12209

TCVN 55:1977

Vít đầu vuông có gờ. Kết cấu và kích thước

Square head screws with collar. Structure and dimensions

12210

TCVN 56:1977

Vít định vị đầu có rãnh, đuôi bằng. Kết cấu và kích thước

Slotted head set screws with flat point. Structure and dimensions

12211

TCVN 57:1977

Vít định vị đầu có rãnh, đuôi hình trụ. Kết cấu và kích thước

Slotted head set screws with dog point. Structure and dimensions

12212

TCVN 58:1977

Vít định vị đầu có rãnh, đuôi côn. Kết cấu và kích thước

Slotted set screws with cone point. Structure and dimensions

12213

TCVN 59:1977

Vít định vị đầu có lỗ sáu cạnh, đuôi côn. Kết cấu và kích thước

Hexagon socket set screws with cone point. Structure and dimensions

12214

TCVN 65:1977

Vít định vị đầu vuông, đuôi hình trụ. Kết cấu và kích thước

Square head set screws with dog point. Structure and dimensions

12215

TCVN 1781:1976

Len mịn. Ghi nhãn, bao gói, vận chuyển và bảo quản

Wool. Marking, packaging, transportation and storage

12216

TCVN 1784:1976

Len. Phương pháp thử

Wool. Test methods

12217

TCVN 1785:1976

Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích truyền động bạc lót và bạc lót con lăn

Chain transmission. Chain wheels for roller and bush chains. Bushes and roller bushes

12218

TCVN 1786:1976

Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích mắt tròn và xích kéo có độ bền thường

Chain transmission. Chain wheels for round link chains and hauling chains of normal durability

12219

TCVN 1787:1976

Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích răng

Chain transmission. Chain wheels for gearing chains

12220

TCVN 1788:1976

Bộ truyền xích - Đĩa dùng cho xích trục dạng bản

Chain transmission - Chain wheels for crane block chains

Tổng số trang: 614