-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8112:2009Đo lưu lượng lưu chất trong ống dẫn kín. Từ vựng và ký hiệu Measurement of fluid flow in closed conduits-vocabulary and symbols |
344,000 đ | 344,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 2256:1977Ren tròn. Profin. Kích thước cơ bản và dung sai Round threads. Profiles. Basic dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 444,000 đ |