-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8201:2009Ống và phụ tùng bằng polyetylen (PE). Xác định độ bền kéo và kiểu phá hủy của mẫu thử từ mối nối nung chảy mặt đầu Polyethylene (PE) pipes and fittings. Determination of the tensile strength and failure mode of test pieces from a butt-fused joint |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2212:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng thép, hình bầu dục, hàn với ống. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Elliptic steel pipe flanges welded lap with pipes. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2256:1977Ren tròn. Profin. Kích thước cơ bản và dung sai Round threads. Profiles. Basic dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||