-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9113:2012Ống bê tông cốt thép thoát nước Reinforced concrete pipes for water draining |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO/IEC 27037:2019Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hướng dẫn xác định, tập hợp, thu nhận và bảo quản các bằng chứng số Information technology — Security techniques — Guidelines for identification, collection, acquisition and preservation of digital evidence |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4190:1986Colophan thông Gum resin |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8641:2011Công trình thủy lợi. Kỹ thuật tưới tiêu nước cho cây lương thực và cây thực phẩm Hydraulic structures. Irrigation and drainage techniques for provisions crops |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4204:1986Hệ thống bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa máy xây dựng. Tổ chức bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa máy xây dựng System of technical maintenance and repair of construction equipments. Organization of technical maintenance and repair of construction machinery |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN ISO/IEC TS 17021-11:2020Đánh giá sự phù hợp – Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý – Phần 11: Yêu cầu về năng lực đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý cơ sở vật chất Conformity assessment — Requirements for bodies providing audit and certification of management systems — Part 11: Competence requirements for auditing and certification of facility management (FM) management systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8818-1:2011Nhựa đường lỏng - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Cut-back Asphalt. Part 1: Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4188:1986Nhựa thông Pine resine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2037:1977Chốt trụ xẻ rãnh Parallel grooved pins |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 55:1977Vít đầu vuông có gờ. Kết cấu và kích thước Square head screws with collar. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,238,000 đ | ||||