Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.275 kết quả.
Searching result
| 11981 |
TCVN 3639:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng nhôm oxit Tin ores - Method for the determination of aluminium oxide content |
| 11982 |
TCVN 3640:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng vonfram oxit Tin ores. Determination of tungsten oxide content |
| 11983 |
TCVN 3641:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng silic đioxit Tin ores. Determination of silicon dioxide content |
| 11984 |
TCVN 3642:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng asen Tin ores - Mehtod for the determination of arsenic content |
| 11985 |
TCVN 3643:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng bitmut Tin ores. Determination of bismuth content |
| 11986 |
TCVN 3644:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng antimon Tin ores - Method for the determination of stibium content |
| 11987 |
TCVN 3645:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng chì Tin ores - Method for the determination of lead content |
| 11988 |
TCVN 3646:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định tổng hàm lượng sắt Tin ores - Method for the determination of total iron content |
| 11989 |
TCVN 3647:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng đồng và kẽm Tin ores -Method for the determination of copper and zinc contents |
| 11990 |
TCVN 3648:1981Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng canxi và magie oxit Tin ores - Method for the determination of calcium oxide and magnesium oxide contents |
| 11991 |
TCVN 3653:1981Giấy. Phương pháp xác định mặt phải và mặt trái Paper - Method for the Identification of top and wire sides of paper |
| 11992 |
|
| 11993 |
|
| 11994 |
TCVN 3657:1981Hệ thống tài liệu công nghệ. Yêu cầu chung Technological documentation. General requirements |
| 11995 |
TCVN 3658:1981Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày các tài liệu thông dụng Technological documentation. Rules of making documents of general purposes |
| 11996 |
TCVN 3659:1981Tài liệu công nghệ. Định vị và kẹp chặt. Các ký hiệu vẽ quy ước Technological documentation. Fixing and clamping. Symbolic representations |
| 11997 |
TCVN 3660:1981Tài liệu công nghệ. Quá trình công nghệ. Thuật ngữ và định nghĩa cơ bản Technological documentation. Manufacturing process. Basic terms and definitions |
| 11998 |
TCVN 3663:1981Rượu mùi. Phương pháp xác định hàm lượng chất chiết chung Liquors - Method for the determination of total extract content |
| 11999 |
TCVN 3675:1981Trang bị điện của xe chạy điện. Thuật ngữ và định nghĩa Electrical equipments of electric rolling stock - Terms and definitions |
| 12000 |
TCVN 3690:1981Truyền động bánh răng côn. Răng côn. Tính toán hình học Cone-gear drive. Cone-gear. Calculation of geometry |
