• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13197-1:2020

Đơn vị vận tải kết hợp – Ghi nhãn – Phần 1: Nhãn để nhận dạng

Intermodal Loading Units — Marking — Part 1: Markings for identification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9116:2012

Cống hộp bê tông cốt thép

Reinforced concrete box culverts

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 174:1995

Than đá và cốc. Xác định hàm lượng chất bốc

Hard coal and coke. Determination of volatile matter content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6625:2000

Chất lượng nước. Xác định chất rắn lơ lửng bằng cách lọc qua cái lọc sợi thuỷ tinh

Water quality. Determination suspended solids by filtration through glass-fibre filtes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8825:2011

Phụ gia khoáng cho bê tông đầm lăn

Mineral admixtures for roller-compacted concrete

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13950-7:2024

Sơn và vecni– Xác định hàm lượng kim loại “hòa tan”. Phần 7: Xác định hàm lượng thủy ngân trong phần bột của sơn và phần lỏng của sơn gốc nước – Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa.

Paints and varnishes – Determination of “soluble” metal content – Part 7: Determination of mercury content of the pigment portion of the paint and of the liquid of the liquid portion of water dilutable paints – Flameless atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8257-3:2023

Tấm thạch cao – Phương pháp thử cơ lý – Phần 3: Xác định cường độ chịu uốn

Gypsum board – Test methods for physical testing – Part 3: Determination of flexural strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6686-1:2000

Sữa. Định lượng tế bào xôma. Phần 1: Phương pháp dùng kính hiển vi

Milk. Enumeration of somatic cells. Part 1: Microscopic method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7622:2007

Công te nơ vận chuyển. Xe nâng chuyển công te nơ. Tính độ ổn định

Freight containers. Straddle carriers for freight containers handling. Calculation of stability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 5699-2-45:2001

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-45: Yêu cầu cụ thể đối với dụng cụ gia nhiệt xách tay và các thiết bị tương tự

Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-45: Particular requirements for portable heating tools and similar appliances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 252:1986

Than. Phương pháp phân tích chìm nổi và xác định độ khả tuyển

Coal. Froth flotation testing and determination of washability efficiency

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 3647:1981

Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng đồng và kẽm

Tin ores -Method for the determination of copper and zinc contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,100,000 đ