-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5916:1995Hợp kim đồng. Xác định hàm lượng niken (Hàm lượng thấp). Phương pháp quang phổ dimethylglyxime Copper alloys. Determination of nikel (low contents). Dimethylglyoxime spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3844:1983Xe đạp. Xích Bicycles. Chains |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13748:2023Internet vạn vật – Yêu cầu và khả năng quản lý thiết bị Internet of things – Common requirements and capabilities of device management |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10041-11:2015Vật liệu dệt. Phương pháp pháp thử cho vải không dệt. Phần 11: Lượng tháo chạy. 17 Textiles -- Test methods for nonwovens -- Part 11: Run-off |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3675:1981Trang bị điện của xe chạy điện. Thuật ngữ và định nghĩa Electrical equipments of electric rolling stock - Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||