• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2944:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Miệng bát gang. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron sockets. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7524:2006

Cá đông lạnh nhanh

Quick frozen finfish uneviscerated and eviscerated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3720:1982

Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng zirconi đioxit

Tin ores. Determination of zirconium dioxide content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3586:1981

Máy khoan cần. Kích thước cơ bản

Radial drilling machines. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2846:1979

Truyền động trục vít trụ, trục vít gốc và trục vít sinh gốc

Cylindrical worm gear drive. Basic worms and basic generating worms

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3715:1982

Trạm biến áp trọn bộ công suất đến 1000 kVA, điện áp đến 20 kV. Yêu cầu kỹ thuật

Enclosed transformer stations of powers up to 1000 kVA for voltages up to 20 kV inclusive. General specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 3882:1983

Calip kiểm tra vị trí bề mặt. Dung sai

Gauges for checking positions of surfaces. Tolerances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 3883:1983

Calip kiểm tra côn dụng cụ

Gauges for checking bevels of instruments

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 4136:1985

Phụ tùng đường ống. Van một chiều kiểu một đĩa quay bằng thép có Pqư = 10MPa

Pipeline fittings. Steel swing check valves with single disk for pressure Pa = 10MPa

0 đ 0 đ Xóa
10

TCVN 3659:1981

Tài liệu công nghệ. Định vị và kẹp chặt. Các ký hiệu vẽ quy ước

Technological documentation. Fixing and clamping. Symbolic representations

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ