• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4813:1989

Mực tươi. Xếp loại theo giá trị sử dụng

Fresh squids and cuttles. Classification for use

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13236:2020

Thực phẩm – Định lượng nhanh Escherichia coli – Phương pháp sử dụng bộ đếm TEMPO EC

Foodstuffs – Rapid enumeration of Escherichia coli – Method using TEMPO EC

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6694:2010

Quần áo bảo vệ. Đánh giá khả năng chống chịu của vật liệu đối với kim loại nóng chảy văng bắn

Protective clothing. Assessment of resistance of materials to molten metal splash

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6711:2010

Giới hạn dư lượng tối đa thuốc thú y trong thực phẩm

Maximum residue limits for veterinary drugs in food

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 3657:1981

Hệ thống tài liệu công nghệ. Yêu cầu chung

Technological documentation. General requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ