Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 11601 |
|
| 11602 |
|
| 11603 |
|
| 11604 |
TCVN 4209:1986Dây thép tròn mác OL100 Cr2 dùng làm bi cầu, bi đũa và vòng. Yêu cầu kỹ thuật Round wire of mark OL100 Cr2 steel balls rolles and ball races of rolling bearings - Technical requirements |
| 11605 |
TCVN 4210:1986Hệ thống tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu kiểm tra kỹ thuật System of technological documents.Rules of making documents on technical control |
| 11606 |
TCVN 4211:1986Hệ thống tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu kiểm tra. Sổ kiểm tra quy trình công nghệ System of technological documents.Rules of making documents on inspection.Manuals for inspecting technological documents |
| 11607 |
TCVN 4212:1986Hệ thống tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu kiểm tra. Phiếu đo System of technological documents.Rules of making documents on inspection.Measuring cards |
| 11608 |
|
| 11609 |
|
| 11610 |
|
| 11611 |
TCVN 4224:1986Đệm hãm có ngạnh. Kết cấu và kích thước Toothed lock washers. Structure and dimensions |
| 11612 |
TCVN 4225:1986Đệm hãm nhỏ có ngạnh. Kết cấu và kích thước Decressed tab shakeproof washer - Structure and dimensions |
| 11613 |
TCVN 4226:1986Đệm hãm có cựa. Kết cấu và kích thước Shake-proof washers with nose - Construction and dimensions |
| 11614 |
TCVN 4227:1986Đệm hãm nhỏ có cựa. Kết cấu và kích thước Small tab shake-proof washers - Construction and dimensions |
| 11615 |
TCVN 4228:1986Máy cắt kim loại. Đầu trục chính có ren. Kích thước Metal cutting machines - Threaded spindle nones - Dimensions |
| 11616 |
TCVN 4229:1986Máy cắt kim loại. Đầu trục chính có bích. Kích thước Metal cutting machines - Flange spindle noses - Dimensions |
| 11617 |
TCVN 4230:1986Máy cắt kim loại. Đầu trục chính có bích lắp vòng đệm xoay. Kích thước Machine tools. Flange spindle noses with swirl washers. Dimensions |
| 11618 |
TCVN 4231:1986Máy cắt kim loại. Cơ cấu kẹp cho đầu trục chính. Kích thước lắp nối Machine tools. Fixtures for spindle noses. Fixing dimensions |
| 11619 |
TCVN 4232:1986Máy cắt kim loại. Đầu trục chính và đầu trục trục gá dao máy phay. Kích thước Metal cutting machines - Spindle and arbour noses of milling machines - Dimensions |
| 11620 |
TCVN 4233:1986Máy cắt kim loại. Đầu trục chính máy khoan và máy doa Machine tools. Spindle noses of drilling and boring machines. Basic dimensions |
